Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Ô Tô Grand I10 Sedan: Cập Nhật Mức Giá Mới Nhất Và Những Yếu Tố Ảnh Hưởng
Giới thiệu nhanh
Nếu bạn đang tìm hiểu giá xe ô tô Honda 7 chỗ để lựa chọn một chiếc xe gia đình rộng rãi, bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những thông tin cần thiết nhất. Chúng tôi sẽ phân tích các mẫu xe Honda 7 chỗ đang có mặt trên thị trường Việt Nam, so sánh thông số kỹ thuật, tính năng và mức giá hiện hành. Nhờ đó, bạn có thể đưa ra quyết định mua xe phù hợp với nhu cầu và ngân sách của mình.
Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Ô Tô Giường Nằm: Tổng Quan Giá, Mẫu Xe Và Yếu Tố Ảnh Hưởng Năm 2026
Tóm tắt nhanh
- Honda BR-V 7 chỗ: giá từ 620 triệu đến 680 triệu đồng, động cơ 1.5 L i‑VTEC, trang bị hệ thống an toàn Honda Sensing (trên phiên bản cao cấp).
- Honda CR-V 7 chỗ: giá từ 950 triệu đến 1 200 triệu đồng, động cơ 1.5 L Turbo, hệ thống dẫn động AWD (trên phiên bản cao cấp).
- Honda Odyssey (được nhập khẩu riêng): giá khoảng 1,5 tỷ đồng, động cơ V6 3.5 L, nội thất sang trọng, khả năng chứa 7‑8 người.
Các mẫu trên đều đáp ứng tiêu chuẩn an toàn Euro NCAP, có không gian nội thất linh hoạt và mức tiêu thụ nhiên liệu hợp lý cho dòng xe gia đình.
Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Ô Tô Genesis: Cập Nhật Giá Mới Nhất Và Phân Tích Chi Tiết
1. Những yếu tố quyết định giá xe Honda 7 chỗ
1.1. Động cơ và công nghệ truyền động
- Động cơ xăng thẳng đứng (1.5 L i‑VTEC) thường có giá thấp hơn so với động cơ turbo hoặc V6.
- Hệ thống dẫn động cầu trước (FWD) rẻ hơn so với dẫn động bốn bánh (AWD).
1.2. Trang bị an toàn và hỗ trợ lái
- Gói Honda Sensing (cảnh báo va chạm, hỗ trợ giữ làn đường, cruise control thích ứng) làm tăng giá khoảng 30‑40 triệu đồng.
- Hệ thống phanh ABS + EBD + BAS là tiêu chuẩn bắt buộc trên mọi mẫu.
1.3. Nội thất và tiện nghi
- Hệ thống giải trí Apple CarPlay/Android Auto, màn hình cảm ứng lớn, ghế da, cửa sổ trời… đều là những yếu tố làm tăng giá.
- Số lượng chỗ ngồi có thể gập lại để mở rộng khoang hành lý, một tính năng quan trọng đối với gia đình.
1.4. Thuế và phí nhập khẩu
- Thuế nhập khẩu xe ô tô tại Việt Nam dao động 30‑70 % tùy loại xe và nguồn gốc, ảnh hưởng đáng kể đến giá bán lẻ.
- Phí bảo hiểm, đăng ký, và phí môi trường cũng được tính vào tổng chi phí mua xe.
2. Các mẫu Honda 7 chỗ đang bán tại Việt Nam
2.1. Honda BR‑V 7 chỗ
2.1.1. Thông số kỹ thuật chính
| Thông số | Giá (triệu VNĐ) | Động cơ | Công suất | Dẫn động | Hộp số |
|---|---|---|---|---|---|
| Standard | 620 | 1.5 L i‑VTEC | 120 hp | FWD | CVT |
| Premium | 680 | 1.5 L i‑VTEC + Honda Sensing | 120 hp | FWD | CVT |
2.1.2. Điểm nổi bật
- Không gian nội thất: Ba hàng ghế, hàng ghế thứ ba gập lại thành mặt phẳng, tạo khoang hành lý lên tới 1 800 lít.
- Tiện nghi: Màn hình cảm ứng 7 inch, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto, hệ thống âm thanh 6 loa.
- An toàn: Phiên bản Premium được trang bị gói Honda Sensing, bao gồm Adaptive Cruise Control (ACC) và Lane Keeping Assist (LKA).
2.1.3. Nhược điểm
- Động cơ không turbo, công suất vừa phải, không thích hợp cho địa hình đồi núi cao.
- Không có tùy chọn dẫn động bốn bánh, hạn chế khả năng bám đường trong thời tiết xấu.
2.2. Honda CR‑V 7 chỗ

Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Ô Tô Hoa Mai 2026: Thông Tin, Giá Cả, Và Những Điều Cần Biết
2.2.1. Thông số kỹ thuật chính
| Thông số | Giá (triệu VNĐ) | Động cơ | Công suất | Dẫn động | Hộp số |
|---|---|---|---|---|---|
| Standard | 950 | 1.5 L Turbo | 190 hp | FWD | CVT |
| Premium | 1 100 | 1.5 L Turbo + Honda Sensing | 190 hp | AWD | CVT |
| Top | 1 200 | 1.5 L Turbo + Honda Sensing | 190 hp | AWD | CVT |
2.2.2. Điểm nổi bật
- Động cơ turbo: Độ tăng tốc 0‑100 km/h chỉ khoảng 9,2 giây, phù hợp cho hành trình dài và địa hình khó.
- Hệ thống dẫn động AWD: Tăng khả năng bám đường, thích hợp cho miền núi và mùa mưa.
- Nội thất cao cấp: Màn hình 9‑inch, ghế da, cửa sổ trời toàn cảnh, hệ thống âm thanh 10 loa.
2.2.3. Nhược điểm
- Giá cao hơn đáng kể so với BR‑V, chi phí bảo dưỡng cũng tăng theo.
- Khoang hành lý sau hàng ghế thứ ba (khi gập) chỉ khoảng 1 300 lít, hơi thấp hơn BR‑V.
2.3. Honda Odyssey (được nhập khẩu riêng)
2.3.1. Thông số kỹ thuật chính
| Thông số | Giá (triệu VNĐ) | Động cơ | Công suất | Dẫn động | Hộp số |
|---|---|---|---|---|---|
| Full‑Spec | 1 500 | V6 3.5 L | 280 hp | FWD | 6 cấp tự động |
2.3.2. Điểm nổi bật
- Không gian nội thất rộng rãi: 7‑8 chỗ ngồi, mỗi ghế đều có đệm êm, hệ thống giải trí cho hàng ghế sau.
- Động cơ V6 mạnh mẽ: Thích hợp cho những chuyến đi dài, tải trọng nặng.
- Tiện nghi sang trọng: Hệ thống âm thanh 12 loa, cửa sổ trời toàn bộ, hệ thống điều hòa 4 vùng.
2.3.3. Nhược điểm
- Giá rất cao, thường chỉ phù hợp cho khách hàng có ngân sách lớn.
- Chi phí nhiên liệu và bảo dưỡng cao hơn so với các mẫu 1.5 L.
3. So sánh nhanh các mẫu Honda 7 chỗ
| Tiêu chí | Honda BR‑V | Honda CR‑V | Honda Odyssey |
|---|---|---|---|
| Giá | 620‑680 tr | 950‑1 200 tr | ~1 500 tr |
| Động cơ | 1.5 L i‑VTEC | 1.5 L Turbo | V6 3.5 L |
| Công suất | 120 hp | 190 hp | 280 hp |
| Dẫn động | FWD | FWD / AWD | FWD |
| Số chỗ ngồi | 7 | 7 | 7‑8 |
| Khoang hành lý (ghế 3 gập) | 1 800 lít | 1 300 lít | 1 600 lít |
| Honda Sensing | Có (Premium) | Có (Premium/Top) | Không (thay bằng các tiện nghi cao cấp) |
| Tiện nghi giải trí | 7‑inch, 6 loa | 9‑inch, 10 loa | 12‑inch, 12 loa |
| Mức tiêu thụ (khi tải đầy) | ~7,5 L/100 km | ~8,2 L/100 km | ~11 L/100 km |
4. Những câu hỏi thường gặp (FAQ)
4.1. Honda 7 chỗ có bảo hành bao lâu?
- Bảo hành chuẩn: 5 năm hoặc 100 000 km (điều kiện nào đến trước).
- Bảo hiểm: 3 năm bảo hiểm vật liệu, 2 năm bảo hiểm trách nhiệm dân sự.
4.2. Xe Honda 7 chỗ có tiêu thụ nhiên liệu cao không?
- Đối với BR‑V và CR‑V, mức tiêu thụ trung bình từ 7‑9 L/100 km, phù hợp cho gia đình sử dụng hàng ngày.
- Odyssey tiêu thụ khoảng 11 L/100 km, do động cơ V6 lớn hơn.
4.3. Tôi có thể mua xe Honda 7 chỗ trả góp không?
- Hầu hết các đại lý Honda tại Việt Nam hỗ trợ trả góp 0% lãi suất trong 12‑24 tháng, tùy vào chương trình khuyến mãi hiện hành.
4.4. Có nên mua phiên bản có Honda Sensing không?
- Nếu bạn thường lái xe trên các tuyến đường đông đúc hoặc có trẻ nhỏ, Honda Sensing mang lại lợi ích an toàn đáng kể, đáng để đầu tư thêm.
4.5. Giá xe có tăng giảm theo mùa không?
- Thông thường, giá bán lẻ ổn định quanh mức trung bình, nhưng có thể giảm trong các đợt khuyến mãi cuối năm hoặc sự kiện ra mắt mẫu mới.
5. Lời khuyên khi lựa chọn mua Honda 7 chỗ
- Xác định nhu cầu sử dụng: Nếu bạn chỉ cần di chuyển trong thành phố và không thường xuyên chở tải nặng, BR‑V là lựa chọn hợp lý về giá và chi phí vận hành.
- Xem xét địa hình: Đối với những khu vực miền núi, CR‑V AWD cung cấp độ bám đường tốt hơn.
- Ngân sách: Nếu ngân sách cho phép và bạn muốn trải nghiệm nội thất sang trọng, Odyssey là mẫu xe hạng sang cho gia đình.
- Kiểm tra chương trình ưu đãi: Thường xuyên theo dõi website volvosaigon.com.vn để nắm bắt các chương trình giảm giá, ưu đãi bảo hiểm hoặc trả góp hấp dẫn.
- Thử lái và kiểm tra: Trước khi quyết định, hãy đặt lịch test drive tại đại lý để cảm nhận thực tế về không gian, độ êm ái và khả năng vận hành.
6. Kết luận
Giá xe ô tô Honda 7 chỗ hiện nay đa dạng từ khoảng 620 triệu đồng cho mẫu BR‑V đến 1,5 tỷ đồng cho mẫu Odyssey nhập khẩu. Mỗi mẫu xe đều có những ưu điểm và hạn chế riêng, phù hợp với các đối tượng khách hàng khác nhau: gia đình trẻ, người thường di chuyển trên địa hình phức tạp, hoặc những gia đình muốn trải nghiệm sang trọng. Khi cân nhắc, hãy dựa vào nhu cầu thực tế, ngân sách và các tính năng an toàn mà Honda cung cấp. Với thông tin chi tiết trên, hy vọng bạn sẽ tìm được chiếc Honda 7 chỗ phù hợp, mang lại sự an tâm và tiện nghi cho mọi chuyến đi của gia đình.
