Giới thiệu
Xe ô tô Innova đã trở thành một trong những mẫu MPV được ưa chuộng tại thị trường Việt Nam. Với thiết kế hiện đại, không gian nội thất rộng rãi và các tiện nghi tiên tiến, Innova đáp ứng nhu cầu di chuyển của gia đình và doanh nghiệp. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông số kỹ thuật xe ô tô Innova một cách chi tiết, giúp bạn nắm bắt nhanh những điểm mạnh và đặc trưng của mẫu xe này trước khi quyết định mua.

Tổng quan nhanh về thông số kỹ thuật Innova

Innova là mẫu MPV cỡ trung do Toyota sản xuất, hiện có các phiên bản: Innova 1.5 G, Innova 1.8 G, Innova 2.0 V và Innova 2.0 V Diesel. Các phiên bản này chia sẻ cùng một khung gầm, nhưng khác nhau về động cơ, công suất và một số trang bị nội thất. Dưới đây là những thông số cốt lõi:

  • Chiều dài x Rộng x Cao: 4.735 mm × 1.830 mm × 1.795 mm
  • Chiều dài cơ sở: 2.750 mm
  • Khoang hành khách: 7 chỗ ngồi (3+2+2) với ghế thứ ba gập lại linh hoạt
  • Trọng lượng không tải: 1.650 – 1.800 kg tùy phiên bản
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu: 6.8–8.5 l/100 km (động cơ xăng) / 5.3–6.2 l/100 km (diesel)

Động cơ và hiệu suất

Động cơ xăng

Phiên bản Động cơ Công suất Mô-men xoắn Hộp số
Innova 1.5 G 1.5 L 4 xi-lanh DOHC 103 hp @ 6,000 rpm 136 Nm @ 4,200 rpm V‑Shift 4 cấp tự động
Innova 1.8 G 1.8 L 4 xi-lanh DOHC 138 hp @ 5,600 rpm 172 Nm @ 4,200 rpm V‑Shift 4 cấp tự động
Innova 2.0 V 2.0 L 4 xi-lanh DOHC 147 hp @ 5,600 rpm 190 Nm @ 4,200 rpm V‑Shift 4 cấp tự động

Động cơ Diesel

Phiên bản Động cơ Công suất Mô-men xoắn Hộp số
Innova 2.0 V Diesel 2.0 L 4 xi-lanh Turbo Diesel 144 hp @ 5,200 rpm 350 Nm @ 2,000 rpm 6 cấp tự động

Theo số liệu nhà sản xuất, các phiên bản diesel cho mô-men xoắn mạnh hơn, phù hợp cho việc chở tải nặng và di chuyển trên địa hình dốc.

Hệ thống truyền động và phanh

  • Dẫn động: Bánh sau (RWD) cho tất cả các phiên bản, giúp duy trì ổn định khi chở nhiều hành khách.
  • Hộp số: V‑Shift 4 cấp tự động (đối với các động cơ xăng) và 6 cấp tự động (đối với diesel). Hộp số được thiết kế để chuyển đổi mượt mà, giảm hao mòn phanh.
  • Phanh: Phanh đĩa trước và sau, kèm ABS, EBD và BAS (Brake Assist System). Trên các phiên bản cao cấp, còn có hỗ trợ phanh điện tử (EBD) để cân bằng lực phanh giữa các bánh xe.

An toàn và tiện nghi

Thông Số Kỹ Thuật Xe Ô Tô Innova
Thông Số Kỹ Thuật Xe Ô Tô Innova
  • Airbag: 2 túi khí phía trước, túi khí cửa bên và túi khí rèm cho hàng ghế sau (tùy phiên bản).
  • Hệ thống cân bằng điện tử (ESC) và khóa vô lăng tự động.
  • Hệ thống giải trí: Màn hình cảm ứng 7″ hoặc 9″ (tùy phiên bản), hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB.
  • Điều hòa tự động 2 vùng, cửa sổ trời (tùy chọn), cảm biến lùi và camera 360° trên phiên bản cao cấp.
  • Ghế bọc da, cửa sổ điện, bàn điều khiển đa chức năng và cổng sạc USB cho mỗi hàng ghế.

Theo báo cáo đánh giá chất lượng xe của volvosaigon.com.vn, Innova đạt điểm cao về độ tin cậy và tiện nghi nội thất, phù hợp cho cả gia đình và doanh nghiệp.

Tiện ích và khả năng chứa đồ

  • Khoang hành lý: 150 L (có thể mở rộng lên tới 600 L khi ghế thứ ba gập lại).
  • Cổng sạc 12V và cổng cắm điện 230V (trên một số phiên bản).
  • Cửa sau điện tự động giúp việc đóng mở dễ dàng khi tay đang bận.

Giá bán và các gói ưu đãi (tính đến tháng 8/2026)

Phiên bản Giá bán lẻ (VNĐ) Gói bảo hành
Innova 1.5 G 699 tr 5 năm/100 000 km
Innova 1.8 G 749 tr 5 năm/100 000 km
Innova 2.0 V 819 tr 5 năm/150 000 km
Innova 2.0 V Diesel 889 tr 5 năm/150 000 km

Giá bán có thể thay đổi tùy theo chương trình khuyến mãi và khu vực bán hàng.

So sánh nhanh với các đối thủ cùng phân khúc

  • Toyota Sienta: Nhỏ gọn hơn, 6 chỗ ngồi, động cơ 1.5 L, tiêu thụ nhiên liệu tốt hơn nhưng không có tùy chọn diesel.
  • Honda Mobilio: Thiết kế thể thao hơn, động cơ 1.5 L, không có hệ thống ABS 4 bánh, giá thấp hơn khoảng 50 tr.
  • Mitsubishi Xpander: Khoang nội thất rộng rãi tương đương, nhưng động cơ 1.5 L chỉ cho công suất 104 hp, không có phiên bản diesel.

Trong khi đó, Innova nổi bật với động cơ mạnh mẽ, độ bền cao và các tính năng an toàn hiện đại, khiến nó trở thành lựa chọn ưu tiên cho người dùng cần sức kéo và không gian linh hoạt.

Kết luận

Xe ô tô Innova mang đến một bộ thông số kỹ thuật cân bằng giữa sức mạnh, tiết kiệm nhiên liệu và tiện nghi. Với các phiên bản đa dạng từ 1.5 L đến 2.0 L Diesel, người mua có thể lựa chọn phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách. Nhờ hệ thống an toàn đầy đủ và không gian nội thất rộng rãi, Innova tiếp tục khẳng định vị thế của mình trong phân khúc MPV tại Việt Nam. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe đa dụng, đáng tin cậy và có khả năng chứa đồ linh hoạt, thông số kỹ thuật xe ô tô Innova chính là những yếu tố quan trọng cần cân nhắc.

Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *