Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Ô Tô 29 Chỗ County: Tổng Quan Chi Tiết Và Thực Tế Sử Dụng
Giới thiệu nhanh về Camry 2.5Q
Camry 2.5Q là phiên bản nâng cấp của dòng sedan hạng trung‑cao của Toyota, được trang bị động cơ 2.5 L và nhiều tính năng hiện đại nhằm đáp ứng nhu cầu di chuyển an toàn, tiện nghi và hiệu suất cao. Bài viết dưới đây cung cấp toàn bộ thông số kỹ thuật xe ô tô Camry 2.5Q một cách chi tiết, giúp bạn nắm bắt nhanh các chỉ số quan trọng trước khi quyết định lựa chọn.
Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Ô Tô Mới 2026: Tổng Quan Chi Tiết
Tổng quan về thông số kỹ thuật Camry 2.5Q
Camry 2.5Q sở hữu cấu trúc khung gầm mạnh mẽ, hệ thống treo cân bằng và công nghệ lái hỗ trợ đa dạng. Động cơ 2.5 L DOHC, 4 xi-lanh thẳng hàng, kết hợp với hộp số tự động vô cấp (CVT) mang lại cảm giác lái mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu. Ngoài ra, xe còn được trang bị hệ thống an toàn Toyota Safety Sense (TSS) với các tính năng như cảnh báo va chạm trước, hỗ trợ giữ làn đường và nhận diện biển báo giao thông.
Có thể bạn quan tâm: Thông Số Của Một Chiếc Xe Ô Tô Gổm J: Tổng Quan Chi Tiết Và Những Điểm Cần Lưu Ý
Smart Quick Summary
Camry 2.5Q là sedan 4 cửa 5 chỗ, động cơ 2.5 L, công suất 203 mã lực, mô-men 250 Nm, hộp số CVT, chiều dài 4 885 mm, chiều rộng 1 840 mm, chiều cao 1 445 mm, cơ sở nền 2 825 mm, trọng lượng không tải 1 480 kg, tiêu thụ nhiên liệu trung bình 7,6 l/100 km, và trang bị đầy đủ hệ thống an toàn Toyota Safety Sense.
1. Động cơ và hiệu suất
1.1 Động cơ
- Loại động cơ: 2.5 L DOHC, 4 xi-lanh thẳng hàng, dung tích 2 487 cc.
- Công suất tối đa: 203 mã lực (151 kW) tại 6 300 vòng/phút.
- Mô-men xoắn tối đa: 250 Nm tại 4 600 vòng/phút.
- Hệ thống nhiên liệu: Thẳng tiếp (direct injection), hỗ trợ chế độ Eco.
1.2 Hộp số
- Loại hộp số: CVT (Continuously Variable Transmission) với chế độ mô phỏng “Sport”.
- Tỷ số truyền: Tối đa 4,4:1, tối thiểu 0,6:1 (giảm tốc độ).
- Tính năng: Chế độ “Manual Shift” cho phép người lái chọn số vòng quay mong muốn.
1.3 Hiệu suất vận hành
- Tăng tốc 0‑100 km/h: Khoảng 8,2 giây (theo tiêu chuẩn nhà sản xuất).
- Tốc độ tối đa: 210 km/h (điều khiển điện tử).
- Tiêu thụ nhiên liệu (kết hợp): 7,6 l/100 km (đánh giá theo WLTP).
- Phát thải CO₂: 176 g/km.
2. Kích thước và trọng lượng
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều dài | 4 885 mm |
| Chiều rộng (có gương) | 1 840 mm |
| Chiều cao | 1 445 mm |
| Khoảng cơ sở (wheelbase) | 2 825 mm |
| Khoảng gầm xe | 150 mm |
| Trọng lượng không tải | 1 480 kg |
| Trọng tải tối đa | 460 kg |
| Dung lượng cốp | 524 lít (đóng nắp) |
Kích thước hợp lý giúp Camry 2.5Q dễ dàng di chuyển trong đô thị, đồng thời vẫn giữ được không gian nội thất rộng rãi cho hành khách và hành lý.
3. Hệ thống truyền động và treo
- Dẫn động: Dẫn động cầu trước (FWD).
- Khung gầm: Thiết kế cứng ngầm, sử dụng thép cao cấp, giúp giảm độ nghiêng khi vào cua.
- Treo trước: Côn treo MacPherson, lò xo coil.
- Treo sau: Multi-link, lò xo coil.
- Phanh: Đĩa thông gió trước 12 inch, đĩa thông gió sau 12 inch, hỗ trợ ABS, EBD, BAS và hệ thống phanh khẩn cấp tự động (AEB).
4. Nội thất và tiện nghi
4.1 Chất liệu và thiết kế
- Ghế ngồi: Da tổng hợp cao cấp, có chức năng sưởi và làm mát (đối với ghế lái và hành khách phía trước).
- Bàn điều khiển trung tâm: Màn hình cảm ứng 8‑inch, hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB.
- Hệ thống âm thanh: 6 loa, công suất 180 W, tích hợp AM/FM, DAB, CD.
- Hệ thống điều hòa: 2‑zone tự động, lọc không khí HEPA.
4.2 Công nghệ hỗ trợ lái

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Ô Tô 4 Chỗ Corolla: Tổng Quan Chi Tiết
- Toyota Safety Sense (TSS): Bao gồm Pre‑Collision System (PCS), Lane Departure Alert (LDA), Dynamic Radar Cruise Control (DRCC) và Road Sign Assist (RSA).
- Camera 360°: Hình ảnh toàn cảnh, hỗ trợ đỗ xe tự động.
- Cảm biến mưa tự động, đèn pha tự động, gương chiếu hậu điện và sưởi.
5. An toàn
- Airbag: 8 túi khí (trước, bên, mũi, gối đẩu).
- Khung chịu lực: Thiết kế chịu va chạm ngang, dọc và góc.
- Hệ thống kiểm soát ổn định (VSC) và kiểm soát lực kéo (TRC).
- Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) và hỗ trợ đỗ xe (PARK‑ASSIST).
6. Tiêu chuẩn môi trường
- Tiêu chuẩn khí thải: Euro 6d‑Temp (được áp dụng tại nhiều thị trường châu Á).
- Chế độ Eco: Giảm tiêu thụ nhiên liệu và khí thải khi lái ở tốc độ vừa phải.
7. Giá bán và thị trường
Camry 2.5Q tại Việt Nam được bán với mức giá tham khảo từ 1,149,000,000 VND (đối với phiên bản tiêu chuẩn) đến 1,299,000,000 VND (phiên bản “Premium”). Giá có thể thay đổi tùy theo cấu hình, chương trình khuyến mãi và thuế địa phương.
8. So sánh Camry 2.5Q với các đối thủ cùng phân khúc
| Đối thủ | Động cơ | Công suất | Tiêu thụ nhiên liệu | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Camry 2.5Q | 2.5 L 4 xi-lanh | 203 hp | 7,6 l/100 km | 1,149‑1,299 tr |
| Honda Accord 2.0T | 2.0 L Turbo | 252 hp | 8,4 l/100 km | 1,250‑1,400 tr |
| Mazda 6 2.5 | 2.5 L 4 xi-lanh | 187 hp | 7,4 l/100 km | 1,180‑1,330 tr |
| Hyundai Sonata 2.5 | 2.5 L 4 xi-lanh | 191 hp | 7,5 l/100 km | 1,120‑1,280 tr |
Camry 2.5Q nổi bật với hệ thống an toàn toàn diện và độ tin cậy của thương hiệu Toyota, trong khi vẫn duy trì mức tiêu thụ nhiên liệu hợp lý.
9. Đánh giá tổng thể
Camry 2.5Q được đánh giá là một trong những sedan hạng trung‑cao đáng chú ý nhất hiện nay, nhờ:
- Động cơ mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu.
- Hệ thống an toàn tiên tiến, hỗ trợ lái tự động.
- Nội thất sang trọng, tiện nghi đầy đủ.
- Giá thành hợp lý so với các đối thủ nội địa và nhập khẩu.
10. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q1: Camry 2.5Q có phiên bản hybrid không?
A: Tại thị trường Việt Nam, hiện chỉ có phiên bản động cơ xăng 2.5 L. Phiên bản hybrid đang được Toyota cân nhắc cho các khu vực khác.
Q2: Hộp số CVT có gây trễ khi tăng tốc không?
A: Hộp số CVT của Camry được lập trình để phản hồi nhanh, đặc biệt trong chế độ Sport. Người lái có thể cảm nhận được lực kéo liên tục mà không có cảm giác “trễ”.
Q3: Chi phí bảo dưỡng Camry 2.5Q như thế nào?
A: Chi phí bảo dưỡng định kỳ (đổi dầu, lọc gió, kiểm tra phanh) dao động từ 3‑5 triệu VND mỗi 10.000 km, tùy vào trung tâm dịch vụ.
Q4: Camry 2.5Q có hỗ trợ kết nối không dây Apple CarPlay/Android Auto không?
A: Có, phiên bản mới nhất đã tích hợp kết nối không dây cho cả hai nền tảng, giúp người dùng không cần cáp.
11. Kết luận
Camry 2.5Q mang đến một sự kết hợp hài hòa giữa công nghệ, an toàn và thiết kế tinh tế, phù hợp cho những ai tìm kiếm một chiếc sedan vừa sang trọng, vừa đáng tin cậy cho gia đình và công việc. Với thông số kỹ thuật xe ô tô Camry 2.5Q chi tiết ở trên, hy vọng bạn đã có cái nhìn toàn diện để đưa ra quyết định mua sắm thông minh.
volvosaigon.com.vn là nguồn thông tin tổng hợp uy tín, luôn cập nhật những dữ liệu mới nhất về các mẫu xe và công nghệ ô tô. Hãy truy cập để khám phá thêm nhiều bài viết hữu ích khác.
