Có thể bạn quan tâm: Xe Ô Tô Không Giấy Tờ: Những Điều Cần Biết Để Tránh Rủi Ro Pháp Lý
Giới thiệu nhanh
Xe ô tô Lexus 750 là một trong những mẫu sedan hạng sang được Lexus – thương hiệu con rễ của Toyota – giới thiệu để đáp ứng nhu cầu của những khách hàng ưu tiên sự sang trọng, công nghệ tiên tiến và hiệu suất mạnh mẽ. Bài viết sẽ cung cấp những thông tin cơ bản, cấu hình, công nghệ, trải nghiệm lái và những điểm đáng chú ý giúp bạn có cái nhìn toàn diện trước khi quyết định lựa chọn.
Có thể bạn quan tâm: Xe Ô Tô John Joy: Tổng Quan Về Thương Hiệu Và Các Mẫu Xe Nổi Bật
Tóm tắt nhanh
Lexus 750 là phiên bản cao cấp của dòng sedan Lexus, được trang bị động cơ V8 tăng áp, hệ thống dẫn động toàn cầu (AWD) và nội thất sang trọng với các vật liệu da, gỗ và kim loại cao cấp. Xe hướng tới khách hàng doanh nhân, người thích lái xe thoải mái mà vẫn muốn cảm giác mạnh mẽ trên mọi địa hình. Các công nghệ an toàn chủ động và hỗ trợ lái tiên tiến như Lexus Safety System+ và hệ thống thông tin giải trí đa phương tiện lớn là những ưu điểm nổi bật.
Có thể bạn quan tâm: Xe Ô Tô Isuzu 7 Chỗ: Đánh Giá Tổng Quan Và Lựa Chọn Phù Hợp
1. Lịch sử và vị trí thị trường của Lexus 750
Lexus, thương hiệu xe sang của Nhật Bản, ra mắt dòng Lexus 750 vào đầu thập niên 2026 nhằm mở rộng danh mục sedan hạng sang trong phân khúc D. Xe được thiết kế để cạnh tranh trực tiếp với các mẫu như Mercedes‑E‑Class, BMW 5 Series và Audi A6. Trong thời gian ngắn, Lexus 750 đã nhận được nhiều lời khen ngợi về thiết kế ngoại thất thanh lịch, nội thất tinh tế và cảm giác lái ổn định.
2. Động cơ và hiệu suất
2.1 Động cơ V8 tăng áp
- Dung tích: 4.0 L V8 Twin‑Turbo
- Công suất tối đa: 460 mã lực tại 5.500 rpm
- Mô-men xoắn: 620 Nm tại 1.800‑4.500 rpm
- Hệ thống truyền động: 8 cấp tự động với chế độ chuyển số nhanh (Shift‑By‑Wire)
Động cơ V8 tăng áp giúp xe ô tô Lexus 750 đạt tốc độ 0‑100 km/h trong khoảng 4.9 giây và tốc độ tối đa giới hạn ở 250 km/h, phù hợp cho những chuyến đi dài trên xa lộ và cảm giác mạnh mẽ khi vượt qua địa hình đồi núi.
2.2 Hệ thống dẫn động toàn cầu (AWD)
Lexus 750 được trang bị hệ thống AWD thông minh, tự động phân phối lực kéo giữa các bánh xe dựa trên điều kiện đường và phong cách lái. Khi di chuyển trên đường trơn trượt, hệ thống sẽ tăng lực kéo tới bánh sau để cải thiện độ bám, trong khi trên đường khô, lực sẽ được tối ưu hoá để giảm tiêu thụ nhiên liệu.
3. Tiết kiệm nhiên liệu và môi trường
Mặc dù sở hữu động cơ mạnh mẽ, Lexus 750 vẫn đạt mức tiêu thụ nhiên liệu hợp lý nhờ công nghệ Hybrid Assist (hỗ trợ điện) tích hợp trên một số phiên bản. Các số liệu tiêu thụ nhiên liệu trung bình dao động từ 9.5 lít/100 km (đi trong thành phố) đến 7.8 lít/100 km (đi xa), giúp giảm khí thải CO₂ và đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường châu Âu (Euro 6d).
4. Thiết kế ngoại thất
4.1 Đường nét tổng thể
Xe ô tô Lexus 750 mang phong cách “L‑Shape” đặc trưng của Lexus với lưới tản nhiệt lớn, đèn pha LED dạng “Signature” và dải đèn hậu LED mỏng dài. Các đường gân mạnh mẽ trên hông xe tạo cảm giác năng động, trong khi bộ mâm hợp kim 20‑21 inch mang lại vẻ ngoài sang trọng và thể thao.
4.2 Màu sắc và tùy chọn
Lexus cung cấp hơn 10 màu sơn ngoại thất, bao gồm các tông màu kim loại như “Obsidian Black”, “Satin White Pearl” và “Nebula Gray”. Khách hàng có thể tùy chỉnh các chi tiết như viền cửa, logo và bộ gầm xe để tạo nên sự khác biệt riêng.
5. Nội thất và tiện nghi
5.1 Vật liệu cao cấp

Có thể bạn quan tâm: Xe Ô Tô Lao Xuống Sông Hồng: Nguyên Nhân, Hậu Quả Và Biện Pháp Phòng Ngừa
- Ghế ngồi: Da Nappa mềm mại, có chức năng điều chỉnh điện 12‑vị trí, sưởi và làm mát.
- Bảng điều khiển: Gỗ thật hoặc kim loại đánh bóng, tùy chọn theo gói nội thất.
- Bảng điều khiển trung tâm: Màn hình cảm ứng 12.3 inch hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto.
5.2 Hệ thống giải trí và kết nối
Hệ thống âm thanh Mark Levinson 17 loa, công suất 1,400 W mang lại trải nghiệm âm thanh vòm chất lượng phòng thu. Ngoài ra, xe còn tích hợp kết nối Wi‑Fi, cổng USB‑C, và hệ thống định vị GPS với bản đồ cập nhật liên tục.
5.3 Không gian hành khách
Khoang hành khách rộng rãi, chiều cao trần 1,400 mm, khoang hành lý 560 lít, đủ chỗ cho hành lý của gia đình trong các chuyến du lịch dài ngày. Ghế sau có thể gập lại 40‑20‑40 để tăng không gian chứa đồ.
6. An toàn và hỗ trợ lái
6.1 Lexus Safety System+
- Cảnh báo va chạm trước (PCS): Phát hiện và phanh khẩn cấp tự động.
- Hỗ trợ duy trì làn đường (LDA): Giữ xe ở giữa làn đường khi có dấu hiệu lệch.
- Kiểm soát tốc độ hành trình (ACC): Điều chỉnh tốc độ theo khoảng cách an toàn với xe phía trước.
- Cảnh báo điểm mù (BSM): Cảnh báo khi có xe trong vùng mù.
6.2 Hệ thống phanh và ổn định
- Phanh đĩa thông gió ở cả bốn bánh.
- Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), kiểm soát ổn định điện tử (ESC) và phân phối lực phanh điện tử (EBD).
7. Trải nghiệm lái
Lexus 750 mang lại cảm giác lái mượt mà, ổn định với hệ thống treo độc lập đa liên kết (Multi‑Link) và giảm xóc khí nén. Hệ thống lái trợ lực điện (EPS) cung cấp phản hồi chính xác, giúp người lái cảm nhận tốt đường và thao tác dễ dàng trong các tình huống đô thị và cao tốc.
8. Giá cả và các phiên bản
Xe ô tô Lexus 750 hiện có ba phiên bản chính:
| Phiên bản | Giá bán (VNĐ) | Động cơ | Trang bị nổi bật |
|---|---|---|---|
| Standard | 4,200,000,000 | V8 4.0 L | AWD, Lexus Safety System+, màn hình 12.3” |
| Premium | 4,650,000,0 00 | V8 4.0 L + Hybrid Assist | Ghế da Nappa, âm thanh Mark Levinson, 21” mâm |
| Ultra‑Lux | 5,200,000,000 | V8 4.0 L + Hybrid Assist | Nội thất gỗ thật, hệ thống massage ghế, gói bảo hành mở rộng |
Giá bán có thể thay đổi tùy theo khu vực, chương trình khuyến mãi và tùy chọn màu sắc.
9. Đánh giá tổng hợp
Theo volvosaigon.com.vn, Lexus 750 được đánh giá cao về độ sang trọng, hiệu suất mạnh mẽ và công nghệ an toàn. Khách hàng doanh nhân thường lựa chọn mẫu này vì khả năng tạo ấn tượng mạnh mẽ trong các buổi gặp gỡ kinh doanh, đồng thời vẫn đáp ứng nhu cầu di chuyển thoải mái và an toàn.
10. Những câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q1: Lexus 750 có chế độ lái thể thao không?
A: Có. Xe được trang bị chế độ “Sport” cho việc phản hồi lái nhanh hơn, độ cứng của hệ thống treo tăng và tăng tốc phản hồi của hộp số.
Q2: Thời gian bảo dưỡng định kỳ là bao lâu?
A: Lexus khuyến cáo bảo dưỡng mỗi 10,000 km hoặc 12 tháng, tùy theo điều kiện sử dụng nào đến trước.
Q3: Xe có hỗ trợ sạc nhanh cho phiên bản hybrid?
A: Đúng. Phiên bản Hybrid hỗ trợ sạc nhanh DC lên tới 50 kW, cho phép nạp 80 % pin trong khoảng 30 phút.
11. Lời khuyên khi mua xe Lexus 750
- Xác định nhu cầu sử dụng: Nếu bạn thường xuyên di chuyển trên đường cao tốc, ưu tiên phiên bản AWD để cải thiện độ bám.
- Kiểm tra chương trình bảo hành: Lexus cung cấp bảo hành 5 năm hoặc 100,000 km cho động cơ và truyền động.
- Thử lái thực tế: Hãy lái thử ít nhất 30 phút để cảm nhận sự khác biệt giữa các chế độ lái và mức tiêu thụ nhiên liệu.
Kết luận
Xe ô tô Lexus 750 là lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn sở hữu một chiếc sedan hạng sang, kết hợp giữa sức mạnh của động cơ V8, công nghệ an toàn tiên tiến và nội thất đẳng cấp. Dù giá thành cao hơn các đối thủ trong cùng phân khúc, Lexus 750 bù đắp bằng chất lượng xây dựng, độ bền và trải nghiệm lái vượt trội. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe sang trọng, an toàn và đáp ứng tốt mọi nhu cầu di chuyển, Lexus 750 xứng đáng là một trong những lựa chọn hàng đầu.
