Giới thiệu
Ford Everest là mẫu SUV hạng trung‑cao của hãng Ford, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu di chuyển đa dạng từ đô thị tới địa hình off‑road. Bài viết sẽ cung cấp thông số kỹ thuật xe ô tô Ford Everest một cách đầy đủ, giúp bạn nắm bắt các chỉ số quan trọng trước khi quyết định mua.
Có thể bạn quan tâm: Thuê Xe Ô Tô Đi Sân Bay Nội Bài: Hướng Dẫn Chi Tiết Và Những Lưu Ý Quan Trọng
Tổng quan nhanh về Ford Everest
Ford Everest là phiên bản nâng cấp của Ranger, chia sẻ cùng nền tản nhiệt và khung gầm, nhưng được trang bị nội thất sang trọng hơn và các tính năng an toàn hiện đại. Xe hiện có hai phiên bản động cơ chính: 2.0 L EcoBlue Diesel và 2.5 L Turbo Diesel, kết hợp với hộp số tự động 10 cấp hoặc 6 cấp sàn.
Có thể bạn quan tâm: Thuê Xe Ô Tô Tháng Tp.hcm – Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Lựa Chọn Và Tiết Kiệm Chi Phí
1. Thông số ngoại thất và kích thước
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều dài | 4 878 mm |
| Chiều rộng (có gương) | 1 938 mm |
| Chiều cao | 1 945 mm |
| Bán kính bánh xe | 2 870 mm |
| Khoảng cách trục trước‑sau | 2 870 mm |
| Thể tích cốp | 81 lít (tối đa 600 lít khi ghế sau gập) |
| Khối lượng không tải | 2 100 kg (tùy phiên bản) |
Các kích thước này cho phép Everest di chuyển thoải mái trong đô thị, đồng thời vẫn giữ được khả năng vượt địa hình tốt nhờ gầm xe cao và góc lái lớn.
Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Chi Tiết Thuê Xe Ô Tô Quận 8: Lựa Chọn, Giá Cước, Ưu Điểm Và Lưu Ý 2026
2. Động cơ và hiệu suất
2.1 Động cơ 2.0 L EcoBlue Diesel
- Công suất tối đa: 190 PS @ 3 500 rpm
- Mô-men xoắn cực đại: 425 Nm @ 1 250‑2 500 rpm
- Hộp số: 10 cấp tự động (Shift‑by‑Wire) hoặc 6 cấp sàn
- Tiêu thụ nhiên liệu (đô thị/ngoại thành): 7,9 l/100 km / 6,5 l/100 km
2.2 Động cơ 2.5 L Turbo Diesel
- Công suất tối đa: 200 PS @ 3 500 rpm
- Mô-men xoắn cực đại: 470 Nm @ 1 250‑2 500 rpm
- Hộp số: 10 cấp tự động hoặc 6 cấp sàn
- Tiêu thụ nhiên liệu (đô thị/ngoại thành): 8,2 l/100 km / 6,8 l/100 km
Cả hai động cơ đều tuân thủ tiêu chuẩn khí thải Euro 6d, giảm phát thải NOx và PM bằng công nghệ lọc hạt và tái tuần hoàn khí thải (EGR).
3. Hệ thống dẫn động và khả năng off‑road
- Dẫn động 4 bánh (4×4) với hệ thống Transfer Case 2‑Speed (Low và High)
- Chế độ lái Terrain Management System: 5 chế độ (Snow, Mud, Sand, Rock, Eco)
- Hệ thống khóa vi sai (Traction Control) và ổn định (ESC)
- Tỷ lệ truyền tối đa: 4.0 (Low Gear)
Nhờ các công nghệ trên, Everest có khả năng leo dốc lên tới 30°, vượt gờ 300 mm và qua nước sâu 600 mm.
4. Hệ thống an toàn
| Hệ thống | Mô tả |
|---|---|
| Airbags | 6 túi khí (trước, bên hông, mũi gối) |
| ABS + EBD | Hệ thống phanh chống bó cứng và phân phối lực phanh |
| ESC | Hỗ trợ ổn định khi quay đầu nhanh |
| Hill Start Assist | Ngăn xe lùi khi khởi hành trên dốc |
| Rear View Camera + 360° View | Hình ảnh 360° hỗ trợ dừng xe an toàn |
| Adaptive Cruise Control | Giữ khoảng cách tự động, giảm tải công việc lái |
| Lane Keeping Assist | Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ giữ làn đường |
Các tính năng này được volvosaigon.com.vn tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật của Ford, đáp ứng tiêu chuẩn an toàn ASEAN NCAP.

Có thể bạn quan tâm: Thuế Tiêu Thụ Đặc Biệt Xe Ô Tô Điện: Tổng Quan Và Cập Nhật 2026
5. Nội thất và công nghệ
- Ghế ngồi: Da cao cấp, hỗ trợ điều chỉnh điện cho phía trước, có chức năng massage (trong phiên bản Titanium).
- Hệ thống giải trí: Màn hình cảm ứng 10,1‑inch, hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto, hệ thống âm thanh 8 loa (Premium Audio).
- Công nghệ hỗ trợ lái: 12 cảm biến siêu âm, 6 cảm biến radar, 2 camera 360°, hệ thống định vị GPS với bản đồ cập nhật thường xuyên.
- Không gian nội thất: 7 chỗ ngồi (3‑2‑2) với khả năng gập linh hoạt, tạo không gian chở hàng tối đa 1 800 kg.
6. Giá bán và các phiên bản
| Phiên bản | Động cơ | Giá tham khảo (VNĐ) |
|—+—+—|
| Ford Everest Trend | 2.0 L EcoBlue | 1 290 triệu |
| Ford Everest Titanium | 2.0 L EcoBlue | 1 460 triệu |
| Ford Everest Wildtrak | 2.5 L Turbo Diesel | 1 720 triệu |
| Ford Everest Wildtrak 4×4 | 2.5 L Turbo Diesel | 1 860 triệu |
Giá bán có thể thay đổi tùy khu vực và chương trình khuyến mãi.
7. Ưu, nhược điểm nổi bật
Ưu điểm
– Động cơ mạnh mẽ, mô-men xoắn cao, tiết kiệm nhiên liệu.
– Hệ thống dẫn động 4×4 và Terrain Management đáp ứng tốt mọi địa hình.
– Nội thất sang trọng, trang bị công nghệ hiện đại.
– An toàn toàn diện, đạt chuẩn NCAP.
Nhược điểm
– Giá thành cao hơn một số đối thủ trong cùng phân khúc (ví dụ: Toyota Fortuner).
– Kích thước lớn khiến việc di chuyển trong đô thị hẹp hơi khó khăn.
– Chi phí bảo trì và phụ tùng có thể cao hơn so với các mẫu xe nội địa.
8. Lý do nên cân nhắc mua Ford Everest
Nếu bạn cần một chiếc SUV vừa có khả năng di chuyển linh hoạt trong thành phố, vừa mạnh mẽ để khám phá địa hình khó, Ford Everest là lựa chọn đáng cân nhắc. Động cơ diesel hiện đại, hệ thống an toàn và công nghệ hỗ trợ lái giúp giảm căng thẳng khi lái đường dài. Đối với những gia đình cần không gian chở hành lý lớn và khả năng kéo trọng tải, Everest cung cấp giải pháp tối ưu.
9. Thông tin tham khảo và nguồn dữ liệu
Theo công bố chính thức của Ford Việt Nam (2026) và các báo cáo đánh giá độc lập từ AutoCar Vietnam và CarGuru, các thông số kỹ thuật trên là chuẩn xác và được cập nhật thường xuyên.
Kết luận
Thông số kỹ thuật xe ô tô Ford Everest cho thấy mẫu SUV này sở hữu động cơ mạnh mẽ, hệ thống dẫn động 4×4 tiên tiến, cùng nội thất và công nghệ an toàn hàng đầu. Dù giá thành hơi cao, nhưng giá trị sử dụng, độ bền và khả năng vượt địa hình khiến nó trở thành một trong những lựa chọn hàng đầu cho những ai muốn sở hữu một chiếc SUV đa năng, đáng tin cậy. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe đáp ứng cả nhu cầu gia đình và khám phá, Ford Everest xứng đáng nằm trong danh sách cân nhắc.
