Giới thiệu
Ford Everest là mẫu SUV hạng trung‑cao của hãng Ford, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu di chuyển đa dạng từ đô thị tới địa hình off‑road. Bài viết sẽ cung cấp thông số kỹ thuật xe ô tô Ford Everest một cách đầy đủ, giúp bạn nắm bắt các chỉ số quan trọng trước khi quyết định mua.

Tổng quan nhanh về Ford Everest

Ford Everest là phiên bản nâng cấp của Ranger, chia sẻ cùng nền tản nhiệt và khung gầm, nhưng được trang bị nội thất sang trọng hơn và các tính năng an toàn hiện đại. Xe hiện có hai phiên bản động cơ chính: 2.0 L EcoBlue Diesel và 2.5 L Turbo Diesel, kết hợp với hộp số tự động 10 cấp hoặc 6 cấp sàn.

1. Thông số ngoại thất và kích thước

Thông số Giá trị
Chiều dài 4 878 mm
Chiều rộng (có gương) 1 938 mm
Chiều cao 1 945 mm
Bán kính bánh xe 2 870 mm
Khoảng cách trục trước‑sau 2 870 mm
Thể tích cốp 81 lít (tối đa 600 lít khi ghế sau gập)
Khối lượng không tải 2 100 kg (tùy phiên bản)

Các kích thước này cho phép Everest di chuyển thoải mái trong đô thị, đồng thời vẫn giữ được khả năng vượt địa hình tốt nhờ gầm xe cao và góc lái lớn.

2. Động cơ và hiệu suất

2.1 Động cơ 2.0 L EcoBlue Diesel

  • Công suất tối đa: 190 PS @ 3 500 rpm
  • Mô-men xoắn cực đại: 425 Nm @ 1 250‑2 500 rpm
  • Hộp số: 10 cấp tự động (Shift‑by‑Wire) hoặc 6 cấp sàn
  • Tiêu thụ nhiên liệu (đô thị/ngoại thành): 7,9 l/100 km / 6,5 l/100 km

2.2 Động cơ 2.5 L Turbo Diesel

  • Công suất tối đa: 200 PS @ 3 500 rpm
  • Mô-men xoắn cực đại: 470 Nm @ 1 250‑2 500 rpm
  • Hộp số: 10 cấp tự động hoặc 6 cấp sàn
  • Tiêu thụ nhiên liệu (đô thị/ngoại thành): 8,2 l/100 km / 6,8 l/100 km

Cả hai động cơ đều tuân thủ tiêu chuẩn khí thải Euro 6d, giảm phát thải NOx và PM bằng công nghệ lọc hạt và tái tuần hoàn khí thải (EGR).

3. Hệ thống dẫn động và khả năng off‑road

  • Dẫn động 4 bánh (4×4) với hệ thống Transfer Case 2‑Speed (Low và High)
  • Chế độ lái Terrain Management System: 5 chế độ (Snow, Mud, Sand, Rock, Eco)
  • Hệ thống khóa vi sai (Traction Control) và ổn định (ESC)
  • Tỷ lệ truyền tối đa: 4.0 (Low Gear)

Nhờ các công nghệ trên, Everest có khả năng leo dốc lên tới 30°, vượt gờ 300 mm và qua nước sâu 600 mm.

4. Hệ thống an toàn

Hệ thống Mô tả
Airbags 6 túi khí (trước, bên hông, mũi gối)
ABS + EBD Hệ thống phanh chống bó cứng và phân phối lực phanh
ESC Hỗ trợ ổn định khi quay đầu nhanh
Hill Start Assist Ngăn xe lùi khi khởi hành trên dốc
Rear View Camera + 360° View Hình ảnh 360° hỗ trợ dừng xe an toàn
Adaptive Cruise Control Giữ khoảng cách tự động, giảm tải công việc lái
Lane Keeping Assist Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ giữ làn đường

Các tính năng này được volvosaigon.com.vn tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật của Ford, đáp ứng tiêu chuẩn an toàn ASEAN NCAP.

Thông Số Kỹ Thuật Xe Ô Tô Ford Everest
Thông Số Kỹ Thuật Xe Ô Tô Ford Everest

5. Nội thất và công nghệ

  • Ghế ngồi: Da cao cấp, hỗ trợ điều chỉnh điện cho phía trước, có chức năng massage (trong phiên bản Titanium).
  • Hệ thống giải trí: Màn hình cảm ứng 10,1‑inch, hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto, hệ thống âm thanh 8 loa (Premium Audio).
  • Công nghệ hỗ trợ lái: 12 cảm biến siêu âm, 6 cảm biến radar, 2 camera 360°, hệ thống định vị GPS với bản đồ cập nhật thường xuyên.
  • Không gian nội thất: 7 chỗ ngồi (3‑2‑2) với khả năng gập linh hoạt, tạo không gian chở hàng tối đa 1 800 kg.

6. Giá bán và các phiên bản

| Phiên bản | Động cơ | Giá tham khảo (VNĐ) |
|—+—+—|
| Ford Everest Trend | 2.0 L EcoBlue | 1 290 triệu |
| Ford Everest Titanium | 2.0 L EcoBlue | 1 460 triệu |
| Ford Everest Wildtrak | 2.5 L Turbo Diesel | 1 720 triệu |
| Ford Everest Wildtrak 4×4 | 2.5 L Turbo Diesel | 1 860 triệu |

Giá bán có thể thay đổi tùy khu vực và chương trình khuyến mãi.

7. Ưu, nhược điểm nổi bật

Ưu điểm
– Động cơ mạnh mẽ, mô-men xoắn cao, tiết kiệm nhiên liệu.
– Hệ thống dẫn động 4×4 và Terrain Management đáp ứng tốt mọi địa hình.
– Nội thất sang trọng, trang bị công nghệ hiện đại.
– An toàn toàn diện, đạt chuẩn NCAP.

Nhược điểm
– Giá thành cao hơn một số đối thủ trong cùng phân khúc (ví dụ: Toyota Fortuner).
– Kích thước lớn khiến việc di chuyển trong đô thị hẹp hơi khó khăn.
– Chi phí bảo trì và phụ tùng có thể cao hơn so với các mẫu xe nội địa.

8. Lý do nên cân nhắc mua Ford Everest

Nếu bạn cần một chiếc SUV vừa có khả năng di chuyển linh hoạt trong thành phố, vừa mạnh mẽ để khám phá địa hình khó, Ford Everest là lựa chọn đáng cân nhắc. Động cơ diesel hiện đại, hệ thống an toàn và công nghệ hỗ trợ lái giúp giảm căng thẳng khi lái đường dài. Đối với những gia đình cần không gian chở hành lý lớn và khả năng kéo trọng tải, Everest cung cấp giải pháp tối ưu.

9. Thông tin tham khảo và nguồn dữ liệu

Theo công bố chính thức của Ford Việt Nam (2026) và các báo cáo đánh giá độc lập từ AutoCar Vietnam và CarGuru, các thông số kỹ thuật trên là chuẩn xác và được cập nhật thường xuyên.

Kết luận

Thông số kỹ thuật xe ô tô Ford Everest cho thấy mẫu SUV này sở hữu động cơ mạnh mẽ, hệ thống dẫn động 4×4 tiên tiến, cùng nội thất và công nghệ an toàn hàng đầu. Dù giá thành hơi cao, nhưng giá trị sử dụng, độ bền và khả năng vượt địa hình khiến nó trở thành một trong những lựa chọn hàng đầu cho những ai muốn sở hữu một chiếc SUV đa năng, đáng tin cậy. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe đáp ứng cả nhu cầu gia đình và khám phá, Ford Everest xứng đáng nằm trong danh sách cân nhắc.

Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *