Mitsubishi Outlander là mẫu SUV cỡ trung được nhiều người tiêu dùng quan tâm vì sự cân bằng giữa thiết kế, công nghệ và hiệu suất. Trong bài viết này, thông số kỹ thuật xe ô tô Mitsubishi Outlander sẽ được trình bày chi tiết, giúp bạn nắm bắt những điểm mạnh và hạn chế của mẫu xe mới nhất, từ động cơ, kích thước, hệ thống an toàn đến các tiện nghi nội thất.
Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Ô Tô Innova – Tổng Quan Chi Tiết Cho Người Mua
Tổng quan nhanh về Mitsubishi Outlander 2026
Mitsubishi Outlander 2026 là phiên bản nâng cấp với thiết kế hiện đại, động cơ tăng công suất và hệ thống trợ lái thông minh. Xe được cung cấp ở hai phiên bản động cơ: xăng 2.5L và hybrid 2.4L, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng. Các cải tiến bao gồm hệ thống giải trí màn hình cảm ứng 12.3 inch, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto, và bộ cảm biến an toàn đa điểm. Nhờ cấu trúc gầm nâng cao và hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian, Outlander vẫn giữ được khả năng vận hành ổn định trên mọi địa hình.
Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Ô Tô I10: Đánh Giá Chi Tiết Và So Sánh
Các phiên bản và mức giá
| Phiên bản | Động cơ | Công suất (PS) | Mô-men xoắn (Nm) | Hệ dẫn động | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Outlander ES | Xăng 2.5L | 180 | 235 | FWD | 1.350.000.000 |
| Outlander SE | Xăng 2.5L | 180 | 235 | AWD | 1.470.000.000 |
| Outlander GT | Hybrid 2.4L | 220 | 380 | AWD | 1.850.000.000 |
Giá tham khảo dựa trên thị trường Việt Nam, có thể thay đổi tùy theo chương trình khuyến mãi.
Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Ô Tô 7 Chỗ: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Người Mua Thông Minh
Động cơ và hiệu suất
Động cơ xăng 2.5L
- Công suất tối đa: 180 PS @ 5,500 vòng/phút
- Mô-men xoắn tối đa: 235 Nm @ 4,000 vòng/phút
- Hộp số: 6 cấp sàn hoặc CVT (tùy phiên bản)
- Tiêu thụ nhiên liệu (đô thị/ngoại thành): 8.5/6.8 L/100km
Động cơ hybrid 2.4L
- Công suất kết hợp: 220 PS (động cơ xăng + điện)
- Mô-men xoắn: 380 Nm (điện)
- Hộp số: CVT
- Tiêu thụ nhiên liệu (đô thị/ngoại thành): 5.2/4.8 L/100km
Động cơ hybrid được trang bị pin lithium‑ion 1.5 kWh, cho phép vận hành ở chế độ điện thuần trong khoảng 2 km tại tốc độ thấp, phù hợp cho di chuyển trong thành phố.
Kích thước và trọng lượng
- Chiều dài: 4,695 mm
- Chiều rộng: 1,845 mm
- Chiều cao: 1,710 mm
- Bán kính bánh xe: 2,810 mm
- Khoảng sáng gầm: 210 mm
- Trọng lượng không tải: 1,620 – 1,750 kg (tùy phiên bản)
- Dung tích cốp: 591 lít (ghế sau gập)
Kích thước gọn gàng giúp xe dễ dàng di chuyển trong đô thị, trong khi khoảng sáng gầm 210 mm vẫn đủ để vượt qua các đoạn đường gồ ghề.
Hệ thống treo và phanh
- Treo trước: MacPherson strut, lò xo coil
- Treo sau: Multi-link, lò xo coil
- Phanh trước: Đĩa thông gió, 2 piston
- Phanh sau: Đĩa, 1 piston
- Hệ thống ABS + EBD + ESC (Electronic Stability Control)
Hệ thống treo được tối ưu để cung cấp cảm giác lái êm ái trên đường phố và ổn định khi di chuyển trên địa hình gập ghềnh.
An toàn và hỗ trợ lái
Mitsubishi Outlander 2026 được trang bị bộ cảm biến an toàn đa điểm, bao gồm:
- Hệ thống cảnh báo điểm mù (Blind Spot Warning)
- Hỗ trợ phanh khẩn cấp (Emergency Braking Assist)
- Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
- Hệ thống giữ làn đường (Lane Keep Assist)
- Camera 360 độ và cảm biến lùi
Theo báo cáo của Euro NCAP, Outlander đạt 5 sao về an toàn, khẳng định tiêu chuẩn bảo vệ người ngồi trong xe.
Nội thất và tiện nghi
Màn hình giải trí
- Màn hình cảm ứng 12.3 inch, hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto
- Hệ thống âm thanh 6 loa, tùy chọn 9 loa cao cấp
Hệ thống điều hòa
- Điều hòa tự động hai vùng, lọc không khí HEPA
Ghế ngồi

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Ô Tô Mazda 3 2026: Đánh Giá Chi Tiết
- Ghế trước có chức năng sưởi ấm và điều chỉnh điện (đối với phiên bản GT)
- Ghế sau gập 60/40, tạo không gian chứa hàng linh hoạt
Kết nối
- Cổng USB Type‑C (trước và sau)
- Bluetooth 5.0, hỗ trợ kết nối đa phương tiện
Tiêu chuẩn môi trường
Phiên bản hybrid đáp ứng tiêu chuẩn Euro 6d, giảm khí thải CO₂ xuống mức 115 g/km, giúp giảm tác động môi trường và tiết kiệm chi phí nhiên liệu. Ngoài ra, Mitsubishi đã sử dụng vật liệu tái chế trong một số bộ phận nội thất, góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững.
Đánh giá tổng quan
Ưu điểm
– Động cơ mạnh mẽ, đặc biệt là phiên bản hybrid với công suất 220 PS.
– Hệ thống an toàn đa dạng, đạt chuẩn 5 sao Euro NCAP.
– Không gian nội thất rộng rãi, tiện nghi công nghệ hiện đại.
– Khả năng vận hành ổn định trên nhiều loại địa hình nhờ hệ dẫn động 4 bánh và gầm nâng cao.
Nhược điểm
– Giá bán cao hơn một số đối thủ trong cùng phân khúc (ví dụ: Toyota RAV4, Honda CR‑V).
– Tiêu thụ nhiên liệu của phiên bản xăng vẫn còn cao so với các mẫu hybrid khác.
– Độ nhạy của hệ thống giải trí đôi khi chậm khi kết nối Bluetooth.
So sánh với các đối thủ cùng phân khúc
| Tiêu chí | Mitsubishi Outlander | Toyota RAV4 | Honda CR‑V |
|---|---|---|---|
| Động cơ | 2.5L xăng / 2.4L hybrid | 2.5L xăng | 1.5L turbo |
| Công suất | 180‑220 PS | 203 PS | 190 PS |
| Hệ dẫn động | FWD / AWD | AWD | AWD |
| Tiêu thụ nhiên liệu (đô thị) | 8.5 / 5.2 L/100km | 7.6 L/100km | 7.9 L/100km |
| An toàn | 5 sao Euro NCAP | 5 sao Euro NCAP | 5 sao Euro NCAP |
| Giá (VNĐ) | 1.35‑1.85 tỷ | 1.40‑1.90 tỷ | 1.30‑1.70 tỷ |
Mitsubishi Outlander nổi bật với hệ thống hybrid mạnh mẽ và khoảng sáng gầm cao, trong khi Toyota RAV4 có sức mạnh động cơ cao hơn và Honda CR‑V có mức tiêu thụ nhiên liệu hợp lý hơn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Mitsubishi Outlander có bảo hành bao lâu?
Xe được bảo hành 5 năm hoặc 150,000 km (tùy điều kiện nào đến trước) cho phần khung xe và 3 năm/60,000 km cho động cơ.
2. Pin hybrid có thể thay thế được không?
Pin hybrid có tuổi thọ khoảng 8‑10 năm, và Mitsubishi cung cấp gói bảo hành 8 năm/160,000 km cho pin.
3. Xe có thể kéo được tải trọng bao nhiêu?
Phiên bản AWD có khả năng kéo tối đa 1,800 kg, phù hợp cho việc kéo xe tải nhẹ hoặc hộp kéo.
4. Có phiên bản cài đặt camera 360 độ không?
Có, camera 360 độ là tiêu chuẩn trên phiên bản GT và tùy chọn trên các phiên bản khác.
5. Xe có hệ thống khởi động bằng nút bấm không?
Tất cả các phiên bản đều được trang bị hệ thống khởi động bằng nút bấm (Keyless Start).
Kết luận
Thông số kỹ thuật xe ô tô Mitsubishi Outlander cho thấy một mẫu SUV cỡ trung đa năng, phù hợp cho cả gia đình và người dùng yêu thích khám phá. Với động cơ mạnh mẽ, hệ thống an toàn tiên tiến và không gian nội thất rộng rãi, Outlander đáp ứng được hầu hết các nhu cầu di chuyển hàng ngày và những chuyến đi dài. Nếu bạn ưu tiên công nghệ hybrid và khả năng vượt địa hình, phiên bản GT là lựa chọn đáng cân nhắc, mặc dù giá thành cao hơn. Đối với người mua có ngân sách hạn chế hơn, phiên bản ES hoặc SE vẫn mang lại giá trị sử dụng tốt với mức giá hợp lý.
Theo volvosaigon.com.vn, việc lựa chọn một chiếc SUV nên dựa trên nhu cầu thực tế, ngân sách và mức độ ưu tiên về công nghệ xanh. Mitsubishi Outlander, với thông số kỹ thuật xe ô tô Mitsubishi Outlander hiện đại, chắc chắn là một trong những lựa chọn hấp dẫn trên thị trường SUV năm 2026.
