Peugeot 5008 là mẫu SUV cỡ trung của hãng Pháp, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu di chuyển gia đình và những chuyến đi dài. Bài viết sẽ cung cấp thông số kỹ thuật xe ô tô Peugeot 5008 một cách chi tiết, giúp bạn nắm bắt được các yếu tố quan trọng như động cơ, kích thước, khả năng vận hành và các công nghệ hỗ trợ lái xe.

Tổng quan nhanh về thông số kỹ thuật

Peugeot 5008 được trang bị nền tảng EMP2 thế hệ thứ ba, mang lại sự cân bằng giữa hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu. Xe có khả năng chở từ 5 đến 7 hành khách, với không gian nội thất linh hoạt nhờ hệ thống ghế thứ ba có thể gập lại hoàn toàn. Động cơ hiện đại, hệ thống phanh ABS, ESP và các trợ lực lái điện tử giúp xe vận hành an toàn và ổn định trong mọi điều kiện đường.

Động cơ và hiệu suất

Động cơ xăng

Phiên bản Động cơ Công suất Mô-men xoắn Hộp số Tốc độ tối đa Tốc độ 0‑100 km/h
1.2 PureTech 130 1.2 L Turbo 130 hp (96 kW) 230 Nm 6‑speed tự động 185 km/h 10,5 s
1.6 PureTech 180 1.6 L Turbo 180 hp (132 kW) 250 Nm 8‑speed tự động 200 km/h 9,2 s
2.0 BlueHDi 180 2.0 L Turbo Diesel 180 hp (132 kW) 380 Nm 8‑speed tự động 190 km/h 9,8 s
  • Động cơ PureTech 1.2 lít là lựa chọn tiết kiệm nhiên liệu, tiêu thụ trung bình khoảng 5,6 l/100 km (theo tiêu chuẩn WLTP).
  • Động cơ diesel 2.0 lít cung cấp mô-men cao, phù hợp cho người dùng thường xuyên chở tải nặng hoặc đi đường dài.

Kích thước và trọng lượng

Thông số Giá trị
Chiều dài 4 570 mm
Chiều rộng (gồm gương) 1 860 mm
Chiều cao 1 640 mm
Chiều dài cơ sở 2 850 mm
Khoang hành lý (sau hàng ghế thứ ba) 209 l
Khoang hành lý (sau hàng ghế thứ hai) 780 l
Trọng lượng cạn 1 480 kg
Trọng tải tối đa 1 940 kg

Xe sở hữu tỷ lệ chiều rộng‑chiều dài hợp lý, giúp tăng tính ổn định khi di chuyển ở tốc độ cao, đồng thời vẫn giữ được khả năng di chuyển trong không gian đô thị chật hẹp.

Hệ thống treo và phanh

  • Treo trước: Độc lập MacPherson với lò xo cuộn.
  • Treo sau: Độc lập đa liên kết, cho cảm giác êm ái và ổn định khi tải trọng lớn.
  • Phanh trước: Đĩa thông gió, kích thước 320 mm.
  • Phanh sau: Đĩa thông gió, kích thước 300 mm.
  • Hệ thống hỗ trợ: ABS, EBD, ESP, trợ lực phanh điện tử (Brake Assist).

Những thông số này giúp Peugeot 5008 đáp ứng tiêu chuẩn an toàn châu Âu, đồng thời mang lại cảm giác lái nhẹ nhàng trên mọi loại địa hình.

Công nghệ và tiện nghi nội thất

  1. Màn hình cảm ứng 10 inch hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto.
  2. Hệ thống âm thanh 6 loa, công suất 190 W, cung cấp âm thanh sống động.
  3. Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12.3 inch, hiển thị thông tin đa dạng như tiêu thụ nhiên liệu, khoảng cách còn lại, và các cảnh báo bảo dưỡng.
  4. Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng, duy trì nhiệt độ ổn định trong khoang cabin.
  5. Ghế bọc da (trong phiên bản cao cấp) kèm chức năng sưởi ghế trước.
  6. Hệ thống hỗ trợ lái: cảnh báo lệch làn, kiểm soát hành trình (Cruise Control), hỗ trợ dừng xe tại đèn đỏ (Traffic Jam Assist).

An toàn và đánh giá người dùng

  • Airbags: 6 túi khí (trước, bên hông, rèm cửa).
  • Khung cấu trúc: Thân vỏ sử dụng thép cao cấp, gia cố tại các điểm chịu lực.
  • Đánh giá Euro NCAP: 5 sao, bao gồm điểm cao trong các tiêu chí bảo vệ hành khách và hỗ trợ lái.

Theo khảo sát khách hàng tại châu Âu và châu Á, hơn 85 % người dùng đánh giá Peugeot 5008 là “đáng tin cậy” và “tiện nghi”. Họ đặc biệt hài lòng với không gian nội thất linh hoạt và mức tiêu thụ nhiên liệu hợp lý.

So sánh nhanh với các đối thủ cùng phân khúc

Thông Số Kỹ Thuật Xe Ô Tô Peugeot 5008
Thông Số Kỹ Thuật Xe Ô Tô Peugeot 5008
Đối thủ Động cơ chính Công suất Khoang hành lý (sau ghế 3) Giá bán (USD)
Volkswagen Tiguan 1.5 L TSI 150 hp 250 l 30 000
Nissan X‑Trail 2.5 L Petrol 170 hp 215 l 28 500
Peugeot 5008 1.2‑2.0 L (xăng/diesel) 130‑180 hp 209 l 29 000

Peugeot 5008 nổi bật với đa dạng lựa chọn động cơ, khả năng gập ghế linh hoạt và mức tiêu thụ nhiên liệu tốt hơn so với một số đối thủ.

Giá thành và các chương trình khuyến mãi

Giá bán lẻ tại Việt Nam của Peugeot 5008 dao động từ 870 triệu đồng (phiên bản 1.2 PureTech) đến 1 150 triệu đồng (phiên bản 2.0 BlueHDi). Nhiều đại lý hiện đang triển khai chương trình ưu đãi trả góp 0% trong 12 tháng và bảo hành mở rộng lên tới 5 năm cho các bộ phận cơ khí.

Theo thông tin tổng hợp từ volvosaigon.com.vn, giá bán và các gói bảo hành có thể thay đổi tùy theo khu vực và thời gian khuyến mãi.

Những lưu ý khi lựa chọn Peugeot 5008

  • Mục đích sử dụng: Nếu bạn thường xuyên chở nhiều hành khách hoặc cần không gian chứa hàng lớn, hãy cân nhắc phiên bản 7 chỗ với ghế thứ ba gập hoàn toàn.
  • Tiêu thụ nhiên liệu: Đối với người dùng đô thị, động cơ 1.2 PureTech là lựa chọn kinh tế nhất.
  • Chi phí bảo trì: Động cơ diesel có chi phí bảo trì cao hơn một chút so với xăng, nhưng lại bù lại bằng tuổi thọ và mô-men cao.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1: Peugeot 5008 có hỗ trợ sạc nhanh cho điện thoại không?
A: Có. Hệ thống giải trí tích hợp cổng USB Type‑C và cổng sạc nhanh 12 V ở cả hai bên ghế trước.

Q2: Xe có thể kéo được bao nhiêu tấn?
A: Với phiên bản diesel, khả năng kéo tối đa lên tới 2 tấn (điều kiện phù hợp).

Q3: Thời gian bảo hành tiêu chuẩn là bao lâu?
A: 3 năm hoặc 100 000 km, tùy điều kiện nào đến trước. Nhiều đại lý cung cấp gói bảo hành mở rộng lên tới 5 năm.

Q4: Xe có hệ thống giảm tiếng ồn trong cabin không?
A: Có. Peugeot 5008 được trang bị lớp cách âm đa lớp, giảm tiếng ồn gió và động cơ đáng kể.

Kết luận

Thông số kỹ thuật xe ô tô Peugeot 5008 cho thấy mẫu SUV này là sự kết hợp hài hòa giữa thiết kế hiện đại, công nghệ hỗ trợ lái tiên tiến và khả năng sử dụng thực tế cao. Với các tùy chọn động cơ linh hoạt, không gian nội thất đa năng và mức tiêu thụ nhiên liệu hợp lý, 5008 phù hợp cho cả gia đình lẫn người dùng thường xuyên di chuyển đường dài. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc SUV trung cấp với độ tin cậy cao và giá thành cạnh tranh, Peugeot 5008 là một lựa chọn đáng cân nhắc.

Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *