Giới thiệu
Bạn đang tìm kiếm bảng giá xe ô tô Honda nhập khẩu mới nhất? Bài viết này cung cấp thông tin cập nhật về các mẫu xe Honda nhập khẩu hiện có trên thị trường Việt Nam trong năm 2026, bao gồm mức giá, cấu hình, ưu nhược điểm và những lưu ý khi lựa chọn. Đọc tiếp để có cái nhìn toàn diện trước khi quyết định mua.
Có thể bạn quan tâm: Mẫu Xe Ô Tô Honda Civic: Đánh Giá Chi Tiết Và Các Phiên Bản
Tổng quan nhanh về bảng giá xe Honda nhập khẩu 2026
Trong năm 2026, Honda tiếp tục mở rộng danh mục xe nhập khẩu tại Việt Nam, tập trung vào các mẫu sedan, SUV và hatchback cao cấp. Giá bán lẻ (MSRP) của các mẫu này dao động từ khoảng 800 triệu đồng đến hơn 1,5 tỷ đồng, tùy thuộc vào phiên bản, trang bị và mức thuế nhập khẩu. Các mẫu tiêu biểu như Honda Civic, Accord, CR‑V và HR‑V được nhập khẩu nguyên chiếc, mang lại trải nghiệm lái mượt mà, công nghệ tiên tiến và độ tin cậy cao.
Có thể bạn quan tâm: Mẫu Xe Ô Tô Ford Ecosport: Tổng Quan Chi Tiết Và Những Điểm Cần Biết
Các mẫu xe Honda nhập khẩu phổ biến và mức giá
Honda Civic (2026) – Sedan hạng trung
- Giá bán lẻ: từ 950 triệu đồng (phiên bản 1.5L) đến 1,150 triệu đồng (phiên bản 2.0L Turbo).
- Động cơ: 1.5 L i‑VTEC hoặc 2.0 L Turbo, công suất 180 - 200 mã lực.
- Trang bị nổi bật: Màn hình cảm ứng 9‑inch, hệ thống âm thanh 10 loa, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto, hệ thống hỗ trợ lái tự động Honda Sensing.
- Ưu điểm: Thiết kế thể thao, tiết kiệm nhiên liệu, công nghệ an toàn tiên tiến.
- Nhược điểm: Giá cao hơn so với các đối thủ nội địa cùng phân khúc.
Honda Accord (2026) – Sedan hạng sang
- Giá bán lẻ: từ 1,250 triệu đồng (phiên bản 1.5L) tới 1,480 triệu đồng (phiên bản 2.0L Turbo).
- Động cơ: 1.5 L Turbo (192 mã lực) hoặc 2.0 L Turbo (252 mã lực).
- Trang bị: Hệ thống lái tự động Adaptive Cruise Control, ghế da cao cấp, hệ thống giải trí 12‑inch, hệ thống âm thanh Bose.
- Ưu điểm: Không gian nội thất rộng rãi, cảm giác lái mạnh mẽ, độ bền cao.
- Nhược điểm: Chi phí bảo dưỡng và phụ tùng nhập khẩu cao.
Honda CR‑V (2026) – SUV đa dụng
- Giá bán lẻ: từ 1,050 triệu đồng (phiên bản 1.5L) đến 1,250 triệu đồng (phiên bản 2.0L Turbo).
- Động cơ: 1.5 L i‑VTEC hoặc 2.0 L Turbo, công suất 190 mã lực.
- Trang bị: Hệ thống dẫn đường GPS, camera 360°, ghế lái chỉnh điện, hệ thống treo độc lập.
- Ưu điểm: Độ cao gầm phù hợp cho địa hình đa dạng, tiêu thụ nhiên liệu hợp lý, không gian cargo rộng.
- Nhược điểm: Độ cứng của hệ thống treo khi chở tải nặng.
Honda HR‑V (2026) – Crossover compact
- Giá bán lẻ: từ 870 triệu đồng (phiên bản 1.5L) đến 1,050 triệu đồng (phiên bản 1.5L Turbo).
- Động cơ: 1.5 L i‑VTEC, công suất 150 mã lực.
- Trang bị: Hệ thống phanh ABS, hỗ trợ đỗ xe, màn hình cảm ứng 8‑inch, hệ thống giải trí đa phương tiện.
- Ưu điểm: Thiết kế trẻ trung, tiêu thụ nhiên liệu thấp, giá thành cạnh tranh.
- Nhược điểm: Không gian nội thất không rộng bằng CR‑V, mức trang bị cao cấp hạn chế.
Có thể bạn quan tâm: Mẫu Xe Ô Tô Của Ấn Độ: Tổng Quan Các Mẫu Phổ Biến
Yếu tố ảnh hưởng đến giá xe Honda nhập khẩu
- Thuế nhập khẩu và thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB).
- Theo quy định của Bộ Tài chính, thuế nhập khẩu xe ô tô nhập khẩu từ 30 % đến 70 % tùy vào dung tích động cơ và giá trị CIF.
- Chi phí vận chuyển và bảo hiểm.
- Xe nhập khẩu thường phải chịu phí vận chuyển đường biển, bảo hiểm hàng hóa và các khoản phí lưu kho tại cảng.
- Biến động tỷ giá USD/VND.
- Vì phần lớn xe nhập khẩu được thanh toán bằng USD, nên sự thay đổi tỷ giá ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán cuối cùng.
- Mức độ trang bị và phiên bản.
- Các phiên bản cao cấp (Turbo, full‑option) có mức giá cao hơn đáng kể so với phiên bản tiêu chuẩn.
Cách so sánh và lựa chọn mẫu Honda nhập khẩu phù hợp
1. Xác định nhu cầu sử dụng
- Di chuyển trong thành phố: Lựa chọn Honda HR‑V hoặc Civic vì kích thước vừa phải, tiêu thụ nhiên liệu thấp.
- Gia đình hoặc đi đường dài: Honda CR‑V và Accord cung cấp không gian rộng rãi và tính năng an toàn ưu việt.
2. Đánh giá ngân sách

Có thể bạn quan tâm: Mẫu Xe Ô Tô Hyundai Kona: Tổng Quan Chi Tiết Và Những Điểm Đáng Chú Ý
- Nếu ngân sách dưới 1 tỷ đồng, Civic 1.5L và HR‑V là lựa chọn hợp lý.
- Ngân sách trên 1,2 tỷ đồng, bạn có thể cân nhắc Accord hoặc CR‑V phiên bản Turbo.
3. Kiểm tra chi phí bảo trì
- Xe nhập khẩu thường có chi phí bảo trì cao hơn do phụ tùng phải nhập khẩu. Tham khảo bảng giá bảo dưỡng tại các đại lý ủy quyền để dự trù chi phí.
4. Tham khảo đánh giá thực tế
- Theo khảo sát của Vietnam Automotive Review 2026, mức hài lòng của khách hàng với Honda CR‑V đạt 88 %, trong khi Honda Civic đạt 85 %.
Theo thông tin tổng hợp từ volvosaigon.com.vn, việc lựa chọn mẫu xe phù hợp còn phụ thuộc vào các yếu tố cá nhân như tần suất lái xe, địa hình thường xuyên di chuyển và khả năng tài chính dài hạn.
Các chương trình khuyến mại và ưu đãi đặc biệt
- Chiết khấu đại lý: Nhiều đại lý tại Hà Nội và TP.HCM đang giảm giá từ 30 - 70 triệu đồng cho các mẫu Civic và HR‑V trong tháng 5/2026.
- Gói bảo hiểm 3 năm: Một số đại lý cung cấp gói bảo hiểm toàn diện bao gồm tai nạn cá nhân và bảo hiểm vật chất, giảm tới 15 % chi phí so với mua riêng.
- Trả góp 0% lãi suất: Các ngân hàng nội địa như Vietcombank và BIDV đang triển khai chương trình trả góp 0% lãi suất trong 24 tháng cho xe Accord và CR‑V.
FAQ – Những câu hỏi thường gặp về bảng giá xe Honda nhập khẩu
Q1: Giá xe Honda nhập khẩu có bao gồm thuế TTĐB không?
A: Giá niêm yết thường đã bao gồm thuế nhập khẩu và TTĐB, nhưng có thể chưa bao gồm phí đăng ký, bảo hiểm bắt buộc và chi phí vận chuyển nội địa.
Q2: Tôi có thể mua xe Honda nhập khẩu tại các showroom nội địa không?
A: Có, các đại lý ủy quyền của Honda tại các thành phố lớn thường có sẵn các mẫu nhập khẩu, hoặc bạn có thể đặt mua qua các nhà nhập khẩu uy tín.
Q3: Chi phí bảo dưỡng xe nhập khẩu cao hơn bao nhiêu so với xe trong nước?
A: Trung bình, chi phí bảo dưỡng xe nhập khẩu khoảng 20‑30 % cao hơn do phụ tùng phải nhập khẩu và thời gian bảo dưỡng lâu hơn.
Q4: Có nên mua xe Honda nhập khẩu so với xe lắp ráp trong nước?
A: Nếu bạn ưu tiên công nghệ mới, cảm giác lái tinh tế và không ngại chi phí bảo trì, xe nhập khẩu là lựa chọn tốt. Ngược lại, xe lắp ráp trong nước có chi phí sở hữu thấp hơn và dịch vụ hậu mãi rộng rãi hơn.
Kết luận
Bảng giá xe ô tô Honda nhập khẩu 2026 phản ánh sự đa dạng về mẫu mã và mức giá, đáp ứng nhu cầu từ người lái đô thị đến gia đình muốn khám phá các hành trình dài. Khi cân nhắc mua, hãy xác định rõ nhu cầu, ngân sách và chi phí bảo trì để lựa chọn mẫu xe phù hợp nhất. Thông tin chi tiết và cập nhật giá mới nhất luôn được theo dõi trên volvosaigon.com.vn, giúp bạn đưa ra quyết định mua sắm thông minh và an tâm.
