Có thể bạn quan tâm: Báo Giá Sửa Xe Ô Tô: Chi Phí, Dịch Vụ Và Lưu Ý Quan Trọng
Giới thiệu nhanh
Bảng giá xe ô tô Mercedes luôn là thông tin được nhiều người quan tâm, đặc biệt khi hãng liên tục ra mắt các mẫu mới, nâng cấp phiên bản và điều chỉnh mức giá theo xu hướng thị trường. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn tổng quan, chi tiết và cập nhật nhất về giá Mercedes tại Việt Nam trong năm 2026, bao gồm các dòng sedan, SUV, coupe và hatchback. Bạn sẽ nhanh chóng nắm bắt được mức giá cơ bản, các tùy chọn trang bị và các yếu tố ảnh hưởng đến giá bán thực tế.
Có thể bạn quan tâm: Giá Sơn Xe Ô Tô Đà Nẵng: Bảng Giá Cập Nhật 2026 Và Hướng Dẫn Chọn Màu Phù Hợp
Tóm tắt nhanh về mức giá Mercedes 2026
- Mercedes-Benz A‑Class (hatchback): từ 770 triệu đồng đến 1,1 tỷ đồng.
- Mercedes‑C Class (sedan): từ 1,2 tỷ đồng đến 1,8 tỷ đồng.
- Mercedes‑E Class (sedan): từ 1,6 tỷ đồng đến 2,4 tỷ đồng.
- Mercedes‑S Class (luxury sedan): từ 3,2 tỷ đồng đến 5,5 tỷ đồng.
- Mercedes‑GLA (SUV compact): từ 1,1 tỷ đồng đến 1,5 tỷ đồng.
- Mercedes‑GLC (SUV mid‑size): từ 1,6 tỷ đồng đến 2,3 tỷ đồng.
- Mercedes‑GLE (SUV full‑size): từ 2,5 tỷ đồng đến 3,7 tỷ đồng.
- Mercedes‑GLS (SUV sang trọng): từ 3,8 tỷ đồng đến 5,2 tỷ đồng.
Lưu ý: Giá trên chỉ là mức giá tham khảo tại showroom chính hãng, chưa bao gồm thuế nhập khẩu, phí đăng ký và các gói tùy chọn cá nhân hoá. Để có mức giá cuối cùng, bạn nên liên hệ trực tiếp với đại lý hoặc truy cập volvosaigon.com.vn để nhận báo giá chi tiết.
Có thể bạn quan tâm: Nước Lau Kính Xe Ô Tô: Hướng Dẫn Chọn, Sử Dụng Và Bảo Quản Hiệu Quả
1. Các yếu tố quyết định giá Mercedes tại Việt Nam
1.1 Thuế và phí nhập khẩu
Việt Nam áp dụng thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB) và thuế giá trị gia tăng (VAT) cho xe ô tô nhập khẩu. Tùy vào dung tích động cơ và mức độ thân thiện môi trường, thuế TTĐB có thể dao động từ 5 % đến 150 % giá FOB. Đây là yếu tố chính làm tăng giá bán lẻ của các mẫu Mercedes.
1.2 Chi phí vận chuyển và bảo hiểm
Xe được vận chuyển bằng đường biển từ châu Âu hoặc châu Á tới cảng Hải Phòng, sau đó được chuyển tới các đại lý trên toàn quốc. Chi phí bảo hiểm trong quá trình vận chuyển cũng được cộng vào giá thành cuối cùng.
1.3 Tùy chọn trang bị và gói cá nhân hoá
Mercedes cho phép khách hàng lựa chọn các gói trang bị như hệ thống lái tự động, nội thất da Nappa, âm thanh Burmester, hệ thống ánh sáng Matrix LED,… Mỗi tùy chọn có giá tăng thêm từ 100 triệu đến hơn 1 tỷ đồng.
1.4 Địa điểm mua bán
Giá bán lẻ có thể chênh lệch nhẹ giữa các đại lý ở Hà Nội, TP.HCM và các khu vực miền Trung, miền Tây do chi phí vận chuyển nội địa và chương trình khuyến mãi địa phương.
2. Bảng giá chi tiết các mẫu Mercedes 2026
2.1 Mercedes‑A Class (Hatchback)
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Giá (triệu đ) |
|---|---|---|---|
| A 180 | 1.33 L Turbo | 136 hp | 770 |
| A 200 | 1.33 L Turbo | 156 hp | 860 |
| A 250 | 2.0 L Turbo | 224 hp | 1 050 |
| A 35 AMG | 2.0 L Turbo | 306 hp | 1 300 |
| A 45 AMG | 2.0 L Turbo | 382 hp | 1 500 |
Đánh giá nhanh: A‑Class là mẫu hatchback hạng sang đầu tiên của Mercedes, phù hợp cho người trẻ muốn sở hữu công nghệ hiện đại trong một khối xe nhỏ gọn. Giá cả khá cạnh tranh so với các đối thủ châu Âu.
2.2 Mercedes‑C Class (Sedan)
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Giá (triệu đ) |
|---|---|---|---|
| C 180 | 1.33 L Turbo | 136 hp | 1 200 |
| C 200 | 1.33 L Turbo | 156 hp | 1 350 |
| C 300 | 2.0 L Turbo | 258 hp | 1 720 |
| C 300 e (Hybrid) | 2.0 L + điện | 315 hp | 2 050 |
| C 43 AMG | 3.0 L V6 Turbo | 390 hp | 2 500 |
| C 63 AMG | 4.0 L V8 Biturbo | 510 hp | 3 200 |
Đánh giá nhanh: C‑Class giữ vị trí trung tâm của dòng sedan hạng sang, cung cấp sự cân bằng giữa sang trọng, hiệu suất và tiện nghi. Phiên bản Hybrid đang được khuyến khích bởi chính sách ưu đãi thuế.
2.3 Mercedes‑E Class (Sedan)
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Giá (triệu đ) |
|---|---|---|---|
| E 200 | 2.0 L Turbo | 184 hp | 1 620 |
| E 300 | 2.0 L Turbo | 258 hp | 1 950 |
| E 350 | 2.0 L Turbo | 292 hp | 2 200 |
| E 300 e (Hybrid) | 2.0 L + điện | 315 hp | 2 600 |
| E 53 AMG | 3.0 L V6 Turbo | 429 hp | 3 400 |
| E 63 AMG | 4.0 L V8 Biturbo | 612 hp | 4 900 |
Đánh giá nhanh: E‑Class là mẫu sedan “công sở” lý tưởng cho doanh nhân, với không gian nội thất rộng rãi, công nghệ hỗ trợ lái xe tiên tiến và mức giá hợp lý cho một chiếc sedan hạng sang.
2.4 Mercedes‑S Class (Luxury Sedan)
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Giá (triệu đ) |
|---|---|---|---|
| S 500 | 3.0 L V6 Turbo | 429 hp | 3 200 |
| S 580 | 4.0 L V8 Biturbo | 496 hp | 3 800 |
| S 580 e (Hybrid) | 3.0 L + điện | 456 hp | 4 200 |
| S 63 AMG | 4.0 L V8 Biturbo | 639 hp | 5 200 |
| S 65 AMG | 6.0 L V12 | 621 hp | 5 500 |
Đánh giá nhanh: S‑Class vẫn là biểu tượng của sự sang trọng tối thượng, với hệ thống âm thanh Burmester, ghế massage, và công nghệ tự lái cấp độ 3. Giá cao phản ánh đầy đủ giá trị thương hiệu.
2.5 Mercedes‑GLA (SUV Compact)

Có thể bạn quan tâm: Giá Xe Ô Tô Ford Ranger: Tổng Quan Giá Bán Và Yếu Tố Ảnh Hưởng Năm 2026
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Giá (triệu đ) |
|---|---|---|---|
| GLA 200 | 1.33 L Turbo | 156 hp | 1 100 |
| GLA 250 | 2.0 L Turbo | 224 hp | 1 300 |
| GLA 35 AMG | 2.0 L Turbo | 306 hp | 1 600 |
| GLA 45 AMG | 2.0 L Turbo | 382 hp | 1 950 |
Đánh giá nhanh: GLA là lựa chọn phù hợp cho gia đình trẻ, kết hợp kích thước gọn nhẹ, khả năng vận hành linh hoạt và phong cách SUV hiện đại.
2.6 Mercedes‑GLC (SUV Mid‑Size)
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Giá (triệu đ) |
|---|---|---|---|
| GLC 200 | 2.0 L Turbo | 184 hp | 1 620 |
| GLC 300 | 2.0 L Turbo | 258 hp | 1 950 |
| GLC 300 e (Hybrid) | 2.0 L + điện | 315 hp | 2 300 |
| GLC 43 AMG | 3.0 L V6 Turbo | 390 hp | 2 800 |
| GLC 63 AMG | 4.0 L V8 Biturbo | 510 hp | 3 500 |
Đánh giá nhanh: GLC mang lại không gian nội thất rộng rãi, hệ thống treo đa dạng và khả năng kéo mạnh, phù hợp cho những chuyến đi dài ngày.
2.7 Mercedes‑GLE (SUV Full‑Size)
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Giá (triệu đ) |
|---|---|---|---|
| GLE 350 | 2.0 L Turbo | 258 hp | 2 500 |
| GLE 450 | 3.0 L V6 Turbo | 362 hp | 3 200 |
| GLE 580 | 4.0 L V8 Biturbo | 496 hp | 3 800 |
| GLE 580 e (Hybrid) | 3.0 L + điện | 456 hp | 4 200 |
| GLE 63 AMG | 4.0 L V8 Biturbo | 639 hp | 4 900 |
Đánh giá nhanh: GLE là mẫu SUV sang trọng cho gia đình lớn, cung cấp chỗ ngồi ba hàng, công nghệ an toàn và khả năng off‑road nhẹ.
2.8 Mercedes‑GLS (SUV Sang Trọng)
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Giá (triệu đ) |
|---|---|---|---|
| GLS 450 | 3.0 L V6 Turbo | 362 hp | 3 800 |
| GLS 580 | 4.0 L V8 Biturbo | 496 hp | 4 500 |
| GLS 580 e (Hybrid) | 3.0 L + điện | 456 hp | 5 000 |
| GLS 63 AMG | 4.0 L V8 Biturbo | 639 hp | 5 200 |
Đánh giá nhanh: GLS là “xế thể” của Mercedes, với chỗ ngồi bảy chỗ, hệ thống giải trí hàng đầu và trải nghiệm lái xe mượt mà như một chiếc sedan hạng sang.
3. So sánh giá và tính năng nổi bật giữa các dòng chính
| Dòng xe | Phạm vi giá (triệu đ) | Động cơ chủ đạo | Độ dài (mm) | Số chỗ ngồi | Điểm mạnh |
|---|---|---|---|---|---|
| A‑Class | 770 – 1 500 | Turbo 1.33‑2.0 L | 4 299 | 5 | Thiết kế trẻ trung, công nghệ MBUX |
| C‑Class | 1 200 – 3 200 | Turbo 1.33‑4.0 L | 4 686 | 5 | Cân bằng sang trọng – hiệu suất |
| E‑Class | 1 620 – 4 900 | Turbo 2.0‑4.0 L | 4 923 | 5 | Công nghệ lái hỗ trợ, nội thất rộng rãi |
| S‑Class | 3 200 – 5 500 | V6‑V12 Turbo | 5 267 | 5 | Đỉnh cao sang trọng, tự lái cấp 3 |
| GLA | 1 100 – 1 950 | Turbo 1.33‑2.0 L | 4 419 | 5 | SUV gọn nhẹ, linh hoạt đô thị |
| GLC | 1 620 – 3 500 | Turbo 2.0‑4.0 L | 4 686 | 5 | Độ cao vừa phải, khả năng kéo tốt |
| GLE | 2 500 – 4 900 | Turbo 2.0‑4.0 L | 4 923 | 7 | Không gian rộng, công nghệ an toàn |
| GLS | 3 800 – 5 200 | Turbo 3.0‑4.0 L | 5 166 | 7 | SUV sang trọng, tiện nghi đỉnh cao |
4. Những câu hỏi thường gặp (FAQ)
4.1 Mercedes có các chương trình ưu đãi nào cho khách hàng doanh nghiệp?
Mercedes thường cung cấp gói tài chính ưu đãi, bảo hiểm toàn diện và dịch vụ bảo dưỡng miễn phí trong 2 năm cho khách hàng doanh nghiệp mua số lượng lớn. Thông tin chi tiết có thể thay đổi theo đại lý.
4.2 Giá Mercedes có tăng so với năm trước không?
Do áp dụng thuế TTĐB cao hơn và biến động tỷ giá, mức giá chung của hầu hết các mẫu đã tăng khoảng 5‑12 % so với năm 2026. Tuy nhiên, một số phiên bản Hybrid được hỗ trợ giảm thuế, giúp giá bán cuối cùng tương đối ổn định.
4.3 Tôi có thể mua Mercedes trả góp không?
Hầu hết các đại lý Mercedes tại Việt Nam cung cấp các gói trả góp linh hoạt từ 36‑84 tháng, kèm lãi suất ưu đãi và bảo hiểm toàn diện. Bạn nên tham khảo volvosaigon.com.vn để nhận bảng trả góp chi tiết cho từng mẫu.
4.4 Chi phí bảo dưỡng Mercedes ở Việt Nam như thế nào?
Chi phí bảo dưỡng phụ thuộc vào loại xe và mức độ trang bị. Đối với sedan C‑Class, bảo dưỡng 10.000 km thường dao động 15‑20 triệu đồng, trong khi các mẫu AMG có thể lên tới 30‑40 triệu đồng.
4.5 Mercedes có hỗ trợ dịch vụ bảo hành toàn quốc không?
Có. Mercedes-Benz Vietnam cung cấp bảo hành 3 năm hoặc 100 000 km (tùy điều kiện nào đến trước) và mạng lưới bảo dưỡng rộng khắp các thành phố lớn.
5. Lời khuyên khi lựa chọn mua Mercedes
- Xác định nhu cầu sử dụng – Nếu chủ yếu di chuyển trong đô thị, A‑Class hoặc GLA sẽ mang lại sự tiện lợi; nếu cần không gian cho gia đình, GLC, GLE hoặc GLS là lựa chọn hợp lý.
- Xem xét chi phí sở hữu dài hạn – Ngoài giá mua, hãy tính phí bảo dưỡng, bảo hiểm và thuế TTĐB. Các mẫu Hybrid thường có chi phí vận hành thấp hơn.
- Kiểm tra các gói tùy chọn – Đôi khi một gói trang bị như “Driving Assistance Package” có thể nâng cao giá trị sử dụng hơn là mua phiên bản cao cấp hơn.
- Tham khảo đánh giá thực tế – Đọc các nhận xét từ người dùng trên diễn đàn, các video test drive và báo cáo từ các chuyên gia để có cái nhìn khách quan.
- Đàm phán giá – Đối với các mẫu cao cấp, đại lý thường có khả năng giảm giá hoặc tặng gói bảo hiểm, phụ kiện khi mua trả góp.
6. Kết luận
Bảng giá xe ô tô Mercedes năm 2026 cho thấy một dải sản phẩm phong phú, từ những chiếc hatchback năng động, sedan sang trọng, đến các SUV đa dụng và siêu sang. Dù bạn đang tìm kiếm một chiếc xe để di chuyển hàng ngày, một phương tiện gia đình an toàn, hay một biểu tượng đẳng cấp, Mercedes đều có lựa chọn phù hợp. Khi cân nhắc, hãy nhớ xem xét không chỉ mức giá mua mà còn các chi phí liên quan như thuế, bảo dưỡng và tùy chọn trang bị. Để có thông tin báo giá chi tiết và hỗ trợ tư vấn cá nhân hoá, bạn có thể truy cập volvosaigon.com.vn – nơi cung cấp dữ liệu cập nhật và dịch vụ chuyên nghiệp cho khách hàng Việt Nam.
