Có thể bạn quan tâm: Mã Hs Của Bàn Ép Ly Hợp Xe Ô Tô: Hướng Dẫn Chi Tiết Và Thông Tin Cần Biết
Giới thiệu nhanh
Mã HS của xe ô tô là dãy số chuẩn dùng trong thương mại quốc tế để xác định loại hàng hoá khi xuất nhập khẩu. Người mua, người bán và cơ quan hải quan đều dựa vào mã HS này để tính thuế, kiểm soát quy định và thống kê thương mại. Bài viết dưới đây sẽ giải thích nguồn gốc, cách tra cứu, cách áp dụng và những lưu ý quan trọng khi làm việc với mã HS cho các loại xe ô tô khác nhau.
Có thể bạn quan tâm: Mã Hs Code Vỏ Xe Ô Tô: Hướng Dẫn Chi Tiết Và Những Điều Cần Biết
Định nghĩa ngắn gọn
Mã HS (Harmonized System) là hệ thống phân loại hàng hoá do Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO) xây dựng, gồm 6 chữ số cơ bản, có thể mở rộng lên 8‑10 chữ số tùy theo quy định của từng quốc gia. Đối với xe ô tô, mã HS thường bắt đầu bằng 87 và được chi tiết hoá dựa vào loại động cơ, công suất, trọng lượng và mục đích sử dụng.
Có thể bạn quan tâm: Mã Hs Ba Độ Sốc Xe Ô Tô: Giải Thích Đầy Đủ Và Cách Tra Cứu
1. Cấu trúc chung của mã HS xe ô tô
1.1. Hai chữ số đầu: Nhóm hàng
- 87 – Phương tiện vận tải, bao gồm ô tô, xe tải, xe buýt, xe máy và các phụ tùng liên quan.
1.2. Hai chữ số tiếp theo: Chương
- 87.10 – Xe ô tô chở người.
- 87.20 – Xe tải và xe chở hàng.
- 87.30 – Xe buýt.
- 87.40 – Phụ tùng và phụ kiện.
1.3. Hai chữ số cuối: Hạng mục chi tiết
Ví dụ, 87.10.10 đề cập tới “Xe ô tô chở người, có động cơ đốt trong, công suất dưới 1.500 cc”. Các hạng mục này tiếp tục được mở rộng (8‑10 chữ số) để phản ánh:
- Kiểu động cơ (xăng, diesel, điện, hybrid).
- Công suất (cc hoặc kW).
- Trọng lượng tải.
- Mục đích sử dụng (xe cá nhân, xe thương mại, xe chuyên dụng).
2. Cách tra cứu mã HS cho xe ô tô
2.1. Sử dụng công cụ trực tuyến
- WCO HS Database: Cung cấp danh sách toàn bộ mã HS 6 chữ số, kèm mô tả ngắn.
- Cục Hải quan Việt Nam: Trang web có công cụ tra cứu chi tiết đến 8‑10 chữ số, phù hợp với quy định thuế nhập khẩu Việt Nam.
- Các nền tảng thương mại: Alibaba, TradeMap, và các công cụ ERP thường tích hợp bộ tra cứu HS.
2.2. Các bước thực hành
- Xác định loại xe (ô tô chở người, xe tải, xe buýt…).
- Kiểm tra thông số kỹ thuật chính (động cơ, công suất, khối lượng).
- Nhập các tiêu chí vào công cụ tra cứu.
- Kiểm tra lại độ chính xác bằng cách so sánh mô tả HS với giấy tờ kỹ thuật của xe.
volvosaigon.com.vn cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng công cụ tra cứu HS trong các bài viết chuyên ngành, giúp người dùng giảm thiểu rủi ro khi khai báo hải quan.
3. Mã HS thường gặp cho các loại xe ô tô tại Việt Nam
| Loại xe | Mã HS 6 chữ số | Mô tả ngắn |
|---|---|---|
| Xe ô tô chở người (động cơ xăng < 1500 cc) | 87.10.10 | Xe cá nhân, chở tối đa 8 hành khách |
| Xe ô tô chở người (động cơ diesel ≥ 1500 cc) | 87.10.20 | Xe SUV, sedan lớn |
| Xe tải nhẹ (trọng tải ≤ 3 tấn) | 87.20.30 | Xe tải chở hàng đa năng |
| Xe buýt đô thị | 87.30.10 | Xe buýt công cộng, 20‑30 chỗ ngồi |
| Phụ tùng động cơ điện | 87.40.30 | Pin, bộ điều khiển EV |
3.1. Ví dụ thực tế

Có thể bạn quan tâm: Mã Hs Của Bàn Ép Xe Ô Tô: Giải Thích Chi Tiết Và Hướng Dẫn Tra Cứu
- Toyota Corolla 2026 (động cơ 1.8L, xăng) → 87.10.10.
- Ford F‑150 2026 (động cơ diesel 3.0L, tải 2.5 tấn) → 87.20.30.
- Tesla Model 3 (điện, công suất 258 kW) → 87.10.30 (điện; theo quy định Việt Nam, xe điện có mã riêng).
4. Ảnh hưởng của mã HS đến thuế và chi phí nhập khẩu
4.1. Thuế nhập khẩu
- Thuế suất phụ thuộc vào mã HS và chính sách ưu đãi của từng quốc gia.
- Việt Nam áp dụng mức thuế nhập khẩu từ 0% (đối với một số xe điện) tới 30% (đối với xe nhập khẩu không đáp ứng tiêu chuẩn môi trường).
4.2. Thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB)
- Đối với xe ô tô, TTĐB được tính dựa trên dung tích xi-lanh hoặc công suất động cơ.
- Mã HS giúp xác định đúng tiêu chuẩn và tránh tính phí sai.
4.3. Phí môi trường và các khoản phụ thu
- Nhiều nước áp dụng phí carbon hoặc phí bảo vệ môi trường cho xe có động cơ xăng/diesel.
- Khi mã HS được xác định chính xác, doanh nghiệp có thể dự tính chi phí toàn bộ trước khi ký hợp đồng.
5. Lưu ý quan trọng khi khai báo mã HS
- Kiểm tra lại thông số kỹ thuật: Sai lệch dù 1 cc cũng có thể dẫn tới thay đổi mã HS, gây tăng thuế.
- Tham khảo quy định quốc gia nhập khẩu: Một số nước có bảng mã HS mở rộng (8‑10 chữ số) với yêu cầu chi tiết hơn.
- Sử dụng tài liệu chứng minh: Bảng thông số kỹ thuật, chứng nhận tiêu chuẩn (Euro, EPA) nên đính kèm khi khai báo.
- Cập nhật thường xuyên: WCO cập nhật HS mỗi 5 năm, và các quốc gia có thể sửa đổi quy định thuế dựa trên phiên bản mới.
6. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
6.1. Mã HS có thay đổi khi xe được chuyển đổi sang năng lượng điện?
Có. Khi một chiếc xe được chuyển đổi từ động cơ xăng sang điện, mã HS sẽ chuyển sang nhóm 87.10.30 (xe ô tô điện) hoặc 87.40.30 (phụ tùng điện). Điều này thường giảm thuế nhập khẩu và TTĐB.
6.2. Làm sao để biết mã HS cho phụ tùng thay thế?
Phụ tùng thường thuộc nhóm 87.40 và được chi tiết hoá theo loại linh kiện (động cơ, hệ thống phanh, điện tử…). Tra cứu bằng mô tả chi tiết của phụ tùng trên website hải quan hoặc tài liệu nhà sản xuất.
6.3. Nếu nhập khẩu xe đã qua sử dụng, mã HS có khác không?
Mã HS cơ bản vẫn giữ nguyên, nhưng trong tờ khai cần ghi rõ “xe đã qua sử dụng” để áp dụng mức thuế ưu đãi (nếu có). Một số quốc gia có mức thuế nhập khẩu thấp hơn cho xe đã qua sử dụng.
7. Kết luận
Việc nắm vững mã HS của xe ô tô không chỉ giúp doanh nghiệp và cá nhân giảm thiểu chi phí nhập khẩu mà còn tránh được các rủi ro pháp lý khi làm việc với cơ quan hải quan. Từ việc xác định đúng nhóm hàng, tra cứu thông tin chính xác, tới việc áp dụng các ưu đãi thuế, mọi bước đều dựa trên sự hiểu biết sâu rộng về hệ thống HS. Hãy luôn kiểm tra thông số kỹ thuật, sử dụng công cụ tra cứu uy tín và cập nhật quy định mới nhất để đảm bảo quy trình nhập khẩu diễn ra suôn sẻ.
