Giới thiệu nhanh

Thông số kỹ thuật xe ô tô Mitsubishi Xpander đang thu hút nhiều người tiêu dùng nhờ thiết kế đa dụng và giá cả hợp lý. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp toàn bộ các thông tin cần thiết, từ động cơ, kích thước, trang bị an toàn đến mức tiêu thụ nhiên liệu, giúp bạn có cái nhìn toàn diện trước khi quyết định mua.

Tổng quan về Mitsubishi Xpander

Mitsubishi Xpander là mẫu xe MPV (đa dụng) thuộc phân khúc trung bình, được giới thiệu lần đầu tại Việt Nam năm 2026. Với thiết kế gọn gàng, nội thất rộng rãi và khả năng vận hành ổn định, Xpander đã nhanh chóng trở thành lựa chọn phổ biến cho các gia đình. Được sản xuất tại nhà máy Mitsubishi tại Thailand, mẫu xe này được trang bị các công nghệ hiện đại, đáp ứng tiêu chuẩn an toàn và môi trường hiện hành.

Các phiên bản và mức giá

Mitsubishi Xpander hiện có ba phiên bản chính tại thị trường Việt Nam:

Phiên bản Động cơ Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Trang bị tiêu chuẩn Giá bán (VNĐ)
Xpander GL 1.5L MIVEC 112 145 Màn hình LCD 7″, camera lùi, hệ thống âm thanh 6 loa 609.000.000
Xpander GLS 1.5L MIVEC 112 145 Thêm cửa sổ trời, cảm biến áp suất lốp, hệ thống điều khiển hành trình 679.000.000
Xpander Ultimate 1.5L MIVEC 112 145 Đầy đủ các tính năng cao cấp: 18-inch alloy wheels, hệ thống giải trí 9 loa, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto 749.000.000

Động cơ và hiệu suất

  • Động cơ: Xpander được trang bị động cơ xăng 1.5 lít MIVEC (Mitsubishi Innovative Valve timing Electronic Control) với công suất tối đa 112 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn 145 Nm tại 4.000 vòng/phút. Động cơ này được thiết kế để đạt hiệu suất tốt trong cả đô thị và đường dài, đồng thời giảm tiêu thụ nhiên liệu và khí thải.
  • Hệ thống truyền động: Hộp số sàn 5 cấp hoặc tự động 4 cấp (CVT) tùy phiên bản. Hộp số CVT giúp xe vận hành mượt mà, giảm độ rung và cải thiện tiêu thụ nhiên liệu.
  • Tiêu thụ nhiên liệu: Theo tiêu chuẩn WLTP, Xpander tiêu thụ trung bình khoảng 7,5 l/100km trong thành thị và 6,3 l/100km trên đường cao tốc. Nhờ công nghệ MIVEC và hệ thống quản lý nhiên liệu thông minh, mức tiêu thụ này được xem là khá hợp lý cho một chiếc MPV 7 chỗ.

Kích thước và trọng lượng

Thông số Giá trị
Dài x rộng x cao (mm) 4.475 × 1.735 × 1.710
Chiều dài cơ sở 2.775 mm
Khoảng cách trục xe 1.650 mm
Trọng lượng không tải 1.300 – 1.340 kg (tùy phiên bản)
Tải trọng tối đa 1.500 kg
Dung tích khoang hành lý 209 l (7 chỗ), 520 l (5 chỗ)

Những kích thước này cho phép Xpander cung cấp không gian nội thất rộng rãi, đủ chỗ cho 7 hành khách với khoảng cách chân thoải mái, đồng thời vẫn duy trì khả năng di chuyển linh hoạt trong đô thị.

Hệ thống treo và phanh

  • Treo trước: MacPherson strut, cho khả năng ổn định và giảm rung khi qua các ổ gà.
  • Treo sau: Tựa trục tịnh tiến (torsion beam), hỗ trợ tải trọng lớn và cải thiện độ bám đường.
  • Phanh trước/sau: Đĩa thông gió phía trước, đĩa thông thường phía sau, được trang bị hệ thống ABS + EBD + BA (phanh tự động) trên tất cả các phiên bản, tăng cường an toàn trong mọi điều kiện lái.

An toàn và hỗ trợ lái

Mitsubishi Xpander được trang bị một loạt các công nghệ an toàn, bao gồm:

  • Airbag: 2 túi khí trước, 2 túi khí phía bên hông cho hàng ghế phía trước.
  • Hệ thống kiểm soát ổn định (ESC): Giúp duy trì độ bám đường trong các tình huống khẩn cấp.
  • Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA): Ngăn xe trượt lùi khi khởi hành trên dốc.
  • Cảm biến áp suất lốp (TPMS): Cảnh báo khi lốp bị mất áp suất.
  • Camera lùi: Hỗ trợ quay lại an toàn, giảm nguy cơ va chạm khi di chuyển ngược lại.

Nội thất và tiện nghi

  • Ghế ngồi: Ghế bọc da tổng hợp, có thể gập linh hoạt để mở rộng không gian hành lý.
  • Màn hình giải trí: Màn hình cảm ứng 7 inch (GLS, Ultimate) tích hợp Bluetooth, USB, hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto.
  • Hệ thống âm thanh: 6 loa (GL) hoặc 9 loa (Ultimate) cung cấp âm thanh sắc nét.
  • Cửa sổ trời: Được tích hợp ở phiên bản GLS và Ultimate, mang lại cảm giác mở rộng không gian nội thất.
  • Hệ thống điều hòa tự động: Đảm bảo nhiệt độ ổn định trong toàn bộ cabin.

Đánh giá tổng thể

Thông Số Kỹ Thuật Xe Ô Tô Mitsubishi Xpander
Thông Số Kỹ Thuật Xe Ô Tô Mitsubishi Xpander

Mitsubishi Xpander đã khẳng định vị thế của mình trong phân khúc MPV nhờ thiết kế thông minh, động cơ tiết kiệm, và độ an toàn cao. Đối với những gia đình cần một chiếc xe đa dụng, vừa đủ chỗ ngồi, vừa có khả năng vận hành ổn định, Xpander là một lựa chọn đáng cân nhắc.

Theo thông tin tổng hợp từ volvosaigon.com.vn, các chuyên gia ô tô nhận định rằng Xpander mang lại giá trị sử dụng tốt nhất trong phân khúc giá trung bình, đặc biệt khi xét đến mức tiêu thụ nhiên liệu và trang bị an toàn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Mitsubishi Xpander có phải là xe 7 chỗ duy nhất trong phân khúc?
Không, nhưng Xpander cung cấp không gian nội thất rộng rãi hơn so với nhiều đối thủ cùng phân khúc như Toyota Avanza hay Honda Mobilio.

2. Xe có hỗ trợ chế độ lái Eco?
Có. Các phiên bản được trang bị chế độ Eco giúp giảm mức tiêu thụ nhiên liệu khi lái trong đô thị.

3. Thời gian bảo hành tiêu chuẩn là bao lâu?
Mitsubishi cung cấp bảo hành 5 năm hoặc 150.000 km, tùy điều kiện nào đến trước.

4. Xpander có phù hợp cho việc chở hàng hoá?
Với khả năng gập hàng ghế sau và khoang hành lý lên tới 520 lít, Xpander thích hợp cho việc chở hàng nhẹ và trung bình.

5. Xe có hỗ trợ kết nối Bluetooth không?
Có. Tất cả các phiên bản đều hỗ trợ Bluetooth để kết nối điện thoại và phát nhạc không dây.

Kết luận

Thông số kỹ thuật xe ô tô Mitsubishi Xpander đã được tổng hợp chi tiết trong bài viết, giúp bạn nắm bắt được mọi khía cạnh quan trọng của mẫu MPV này. Từ động cơ MIVEC 1.5L, hệ thống an toàn toàn diện, đến không gian nội thất linh hoạt, Xpander đáp ứng tốt nhu cầu di chuyển của gia đình hiện đại. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe đa dụng, tiết kiệm nhiên liệu và an toàn, Mitsubishi Xpander là một lựa chọn đáng xem xét.

Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *