Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Ô Tô Lifan 520: Đánh Giá Chi Tiết Và Hướng Dẫn Lựa Chọn
Giới thiệu nhanh
Thông số kỹ thuật xe ô tô Suzuki Ciaz là thông tin mà nhiều người dùng tìm kiếm khi muốn nắm bắt khả năng, tiện nghi và hiệu suất của mẫu sedan này. Bài viết sẽ cung cấp những dữ liệu chính xác, cập nhật nhất năm 2026, giúp bạn hiểu rõ hơn về động cơ, kích thước, trang bị an toàn và công nghệ trên Suzuki Ciaz.
Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Ô Tô Lacetti: Đánh Giá Chi Tiết
Tóm tắt nhanh
Suzuki Ciaz 2026 được trang bị động cơ 1.4 L Dualjet (94 kW) hoặc 1.6 L Dualjet (115 kW), hộp số CVT hoặc 5 cấp sàn, khung gầm tiên tiến, chiều dài 4 630 mm, chiều rộng 1 770 mm, chiều cao 1 470 mm, và mức tiêu thụ nhiên liệu chỉ khoảng 5,9 l/100 km (điện xăng). Các tính năng an toàn bao gồm 6 túi khí, hệ thống phanh ABS/EBD, hỗ trợ khởi hành ngang dốc và camera lùi. Nội thất được trang bị màn hình cảm ứng 7‑inch, hệ thống âm thanh 6 loa, và các tiện ích như khóa thông minh, khởi động bằng nút bấm.
Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Ô Tô Kia Rondo: Đánh Giá Chi Tiết
1. Động cơ và hệ thống truyền động
1.1 Động cơ Dualjet 1.4 L
- Công suất tối đa: 94 kW (127 hp) tại 5 800 rpm
- Mô-men xoắn cực đại: 170 Nm tại 3 500 rpm
- Công nghệ: Đánh lửa Dualjet, hệ thống tiêm nhiên liệu đa điểm, Vanos (điều khiển thời gian mở van)
- Tiêu thụ nhiên liệu (kết hợp): 5,9 l/100 km
1.2 Động cơ Dualjet 1.6 L (đối với phiên bản cao cấp)
- Công suất tối đa: 115 kW (156 hp) tại 6 000 rpm
- Mô-men xoắn cực đại: 190 Nm tại 4 000 rpm
- Tiêu thụ nhiên liệu (kết hợp): 6,3 l/100 km
1.3 Hộp số
- CVT (Continuously Variable Transmission): Được áp dụng cho phiên bản tiêu chuẩn, mang lại cảm giác lái mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu.
- 5 cấp sàn: Dành cho phiên bản cao cấp, cung cấp cảm giác lái thể thao hơn và khả năng kiểm soát tốt trong điều kiện đường phức tạp.
2. Kích thước và trọng lượng
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều dài | 4 630 mm |
| Chiều rộng | 1 770 mm |
| Chiều cao | 1 470 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2 700 mm |
| Khoang hành lý | 470 l |
| Trọng lượng không tải | 1 250 kg (động cơ 1.4 L) – 1 300 kg (động cơ 1.6 L) |
| Mức tải tối đa | 450 kg |
Kích thước gọn gàng giúp Suzuki Ciaz dễ dàng di chuyển trong đô thị, trong khi khoang hành lý rộng rãi đáp ứng nhu cầu chở đồ của gia đình.
3. Hệ thống treo và phanh
- Treo trước: MacPherson strut, lò xo dán, giảm chấn khí.
- Treo sau: Đa liên kết, lò xo dán, giảm chấn khí.
- Phanh trước: Đĩa thông gió, ABS, EBD.
- Phanh sau: Đĩa, ABS, EBD.
Hệ thống treo được thiết kế cân bằng giữa độ cứng và độ êm, mang lại cảm giác lái ổn định và thoải mái trên mọi địa hình.
4. Trang bị an toàn
- 6 túi khí: Túi khí trước, túi khí bên hông phía trước và túi khí rèm.
- Hệ thống phanh ABS + EBD: Giảm nguy cơ khóa bánh khi phanh gấp.
- Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (Hill Hold Assist).
- Hệ thống ổn định điện tử (ESC) và kiểm soát lực kéo (TCS).
- Cảm biến lùi và camera 360° (trong phiên bản cao cấp).
Những tính năng này đáp ứng tiêu chuẩn an toàn quốc tế và giúp tăng cường độ tin cậy cho người lái.
5. Nội thất và công nghệ
5.1 Màn hình giải trí
- Kích thước: 7‑inch cảm ứng, hỗ trợ Android Auto và Apple CarPlay.
- Âm thanh: Hệ thống 6 loa, công suất 60 W.
5.2 Tiện nghi

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Ô Tô Mitsubishi Canter 3.5: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Người Dùng
- Khóa thông minh: Thẻ từ và chìa khóa thông minh, mở cửa tự động.
- Khởi động bằng nút bấm: Đảm bảo trải nghiệm khởi động nhanh gọn.
- Điều hòa tự động 2 vùng: Đảm bảo không gian nội thất luôn mát mẻ.
- Ghế bọc da (trong phiên bản cao cấp).
6. Mức tiêu thụ nhiên liệu và môi trường
Suzuki Ciaz đạt tiêu chuẩn Euro 6, giảm khí thải CO₂ xuống còn 140 g/km (đối với động cơ 1.4 L). Hệ thống Dualjet giúp tối ưu hoá quá trình đốt cháy, giảm thiểu lãng phí nhiên liệu và giảm tiếng ồn động cơ.
7. Giá bán và các phiên bản
| Phiên bản | Động cơ | Hộp số | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Ciaz 1.4 L CVT | 1.4 L Dualjet | CVT | 590 triệu |
| Ciaz 1.4 L 5 cấp | 1.4 L Dualjet | 5 cấp | 620 triệu |
| Ciaz 1.6 L CVT | 1.6 L Dualjet | CVT | 660 triệu |
| Ciaz 1.6 L 5 cấp | 1.6 L Dualjet | 5 cấp | 690 triệu |
Giá bán có thể thay đổi tùy theo khu vực và chương trình khuyến mãi. Để biết thông tin chi tiết, bạn có thể tham khảo volvosaigon.com.vn.
8. Đánh giá tổng quan
Suzuki Ciaz 2026 mang lại sự cân bằng giữa hiệu suất, tiết kiệm nhiên liệu và tiện nghi. Động cơ Dualjet mới giúp tăng công suất mà vẫn duy trì mức tiêu thụ thấp, phù hợp với nhu cầu di chuyển hàng ngày trong đô thị. Hệ thống an toàn đa dạng và nội thất hiện đại làm cho xe trở thành lựa chọn hấp dẫn cho gia đình trẻ.
Ưu điểm
- Tiết kiệm nhiên liệu xuất sắc.
- Động cơ mạnh mẽ, đáp ứng nhu cầu tăng tốc tốt.
- Trang bị an toàn đầy đủ, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
- Nội thất tiện nghi, công nghệ giải trí hiện đại.
Nhược điểm
- Không có phiên bản hybrid hoặc điện.
- Hệ thống treo có thể cảm nhận hơi cứng trên đường gập ghềnh.
- Không có tùy chọn truyền động 4 bánh.
9. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q1: Suzuki Ciaz có phiên bản hybrid không?
A: Hiện tại, Suzuki chưa công bố phiên bản hybrid cho Ciaz tại thị trường Việt Nam.
Q2: Thế nào là công nghệ Dualjet?
A: Dualjet là công nghệ tiêm nhiên liệu đa điểm, kết hợp với van điều khiển thời gian mở van (Vanos), giúp cải thiện hiệu suất và giảm tiêu thụ nhiên liệu.
Q3: Suzuki Ciaz có thể chở bao nhiêu hành khách?
A: Xe có 5 chỗ ngồi, với không gian đầu ghế rộng rãi, thích hợp cho gia đình 4‑5 người.
Q4: Thời gian bảo dưỡng định kỳ là bao lâu?
A: Theo hướng dẫn của nhà sản xuất, bảo dưỡng mỗi 10 000 km hoặc 12 tháng, tùy điều kiện sử dụng nào đến trước.
10. Kết luận
Suzuki Ciaz 2026 với thông số kỹ thuật xe ô tô Suzuki Ciaz hiện đại, tiết kiệm nhiên liệu và đầy đủ tính năng an toàn, là lựa chọn hợp lý cho những ai tìm kiếm một chiếc sedan vừa phong cách, vừa đáng tin cậy. Dù không có phiên bản hybrid, nhưng động cơ Dualjet và thiết kế nội thất tiện nghi đã đáp ứng tốt nhu cầu di chuyển hàng ngày và những chuyến đi dài. Nếu bạn đang cân nhắc mua một chiếc xe gia đình với mức giá vừa phải, Suzuki Ciaz đáng để xem xét.
