Giới thiệu
Xe ô tô Suzuki Ertiga đang là một trong những mẫu MPV được ưa chuộng tại thị trường Việt Nam nhờ không gian rộng rãi và mức giá hợp lý. Trong bài viết này, thông số kỹ thuật xe ô tô Suzuki Ertiga sẽ được phân tích chi tiết, giúp bạn nắm bắt được các đặc điểm quan trọng trước khi quyết định mua. Bài viết sẽ cung cấp các số liệu về động cơ, kích thước, khả năng vận hành, trang bị an toàn và tiện nghi, đồng thời so sánh một số phiên bản hiện hành để bạn có cái nhìn toàn diện.
Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Ô Tô Mitsubishi Canter 3.5: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Người Dùng
Tổng quan nhanh về thông số kỹ thuật Suzuki Ertiga
Suzuki Ertiga là một chiếc MPV 7 chỗ, được trang bị động cơ xăng 1.5 L, công suất khoảng 104 mã lực và mô-men xoắn 138 Nm. Xe có chiều dài 4.395 mm, chiều rộng 1.735 mm, chiều cao 1.735 mm và chiều dài cơ sở 2.735 mm, mang lại khoang nội thất rộng rãi cho gia đình. Hệ thống treo độc lập ở phía trước và lò xo kéo ở phía sau, cùng hệ thống phanh đĩa trước và sau, giúp Ertiga vận hành ổn định và an toàn trong mọi điều kiện đường phố.
Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Ô Tô Lifan 520: Đánh Giá Chi Tiết Và Hướng Dẫn Lựa Chọn
1. Động cơ và hiệu suất
1.1 Động cơ xăng 1.5 L (K15B)
- Dung tích: 1 496 cc
- Công suất tối đa: 104 mã lực (78 kW) @ 6 200 rpm
- Mô-men xoắn tối đa: 138 Nm @ 4 000 rpm
- Hệ thống phun nhiên liệu: Thân thiện môi trường, đáp ứng tiêu chuẩn Euro 4
1.2 Hộp số
- Số truyền: 5 cấp sàn (số tự động 4 cấp tùy phiên bản)
- Kiểu truyền: Thẳng đứng, giúp chuyển động mượt mà và giảm tiêu thụ nhiên liệu
1.3 Tiêu thụ nhiên liệu
- Mức tiêu thụ trung bình: 7,2 lít/100 km (điện trở 5,5 l/100 km trong đô thị)
- Khả năng nạp nhiên liệu: Thùng xăng 45 l, cho quãng đường lên tới 600 km tùy điều kiện lái xe
Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Ô Tô Lacetti: Đánh Giá Chi Tiết
2. Kích thước và không gian nội thất
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều dài tổng thể | 4.395 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.735 mm |
| Chiều cao tổng thể | 1.735 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.735 mm |
| Khoang hành khách (7 chỗ) | 2.190 mm (chiều dài) |
| Khoang hành lý (ghế thứ 7 gập) | 300 l |
| Khoang hành lý (ghế thứ 6 gập) | 470 l |
| Khoang hành lý (cả 7 chỗ) | 1.020 l |
- Khoang hành khách: Ba hàng ghế được thiết kế linh hoạt, ghế thứ ba có thể gập lại hoàn toàn để mở rộng khoang hành lý.
- Ghế ngồi: Đệm ghế được bọc bìa da tổng hợp, mang lại cảm giác êm ái trong các chuyến đi dài.
3. Hệ thống treo và phanh
3.1 Treo trước
- Kiểu: Trục độc lập (MacPherson)
- Lò xo: Lò xo cuộn
3.2 Treo sau
- Kiểu: Lò xo kéo (Leaf spring)
- Ổn định: Đảm bảo xe ổn định khi chở tải nặng
3.3 Phanh
- Phanh trước: Đĩa thông gió, đường kính 274 mm
- Phanh sau: Đĩa (đối với phiên bản tiêu chuẩn) hoặc tang trống (đối với phiên bản giá rẻ)
- Hệ thống hỗ trợ: ABS, EBD, BAS (Brake Assist System)
4. Trang bị an toàn
- Airbag: 2 túi khí (người lái + hành khách phía trước)
- Hệ thống kiểm soát ổn định (ESC): Có trên các phiên bản cao cấp
- Cảm biến lùi: Hỗ trợ đỗ xe trong không gian hẹp
- Khóa cửa tự động: 2‑cửa (cửa lái và cửa hành khách)
5. Trang bị tiện nghi
- Hệ thống giải trí: Màn hình cảm ứng 7‑inch, hỗ trợ Bluetooth, USB, AUX, GPS (tùy phiên bản)
- Điều hòa tự động: 2‑zone cho hành khách phía trước và sau
- Cửa sổ trời: Tùy chọn cho phiên bản cao cấp
- Ghế nhiệt: Đối với phiên bản “Premium”
6. Các phiên bản hiện hành tại Việt Nam

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Ô Tô Suzuki Ciaz – Tổng Quan Chi Tiết 2026
| Phiên bản | Động cơ | Hộp số | Trang bị an toàn | Trang bị tiện nghi | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ertiga GL | 1.5 L, 104 mã lực | 5 cấp sàn | 2 Airbag, ABS, EBD | Màn hình 7‑inch, Bluetooth | 579 triệu |
| Ertiga GLX | 1.5 L, 104 mã lực | 5 cấp sàn | 2 Airbag, ABS, EBD, ESC | Màn hình 7‑inch, GPS, cửa sổ trời | 629 triệu |
| Ertiga Premium | 1.5 L, 104 mã lực | 4 cấp tự động | 2 Airbag, ABS, EBD, ESC, BAS | Màn hình 7‑inch, GPS, cửa sổ trời, ghế nhiệt | 689 triệu |
Thông tin giá tham khảo dựa trên nguồn volvosaigon.com.vn, có thể thay đổi tùy thời điểm và khu vực.
7. Đánh giá tổng quan và khuyến nghị mua hàng
7.1 Ưu điểm
- Không gian nội thất rộng rãi, phù hợp cho gia đình 7 người.
- Động cơ 1.5 L tiết kiệm, đáp ứng nhu cầu di chuyển hàng ngày và các chuyến đi dài.
- Trang bị an toàn đầy đủ ở mức giá cạnh tranh.
- Giá bán hợp lý so với các đối thủ cùng phân khúc (Toyota Avanza, Honda Mobilio).
7.2 Nhược điểm
- Mức tiêu thụ nhiên liệu chưa thực sự ưu việt so với một số đối thủ có động cơ 1.2 L turbo.
- Hệ thống treo sau lò xo kéo có thể cảm thấy cứng khi chở tải tối đa.
- Không có hệ thống khởi động bằng nút bấm (keyless) trong các phiên bản tiêu chuẩn.
7.3 Đối tượng phù hợp
- Gia đình có 6‑7 thành viên, cần không gian chở hành lý linh hoạt.
- Người dùng ưu tiên chi phí sở hữu và bảo trì thấp.
- Khách hàng ở khu vực đô thị, thường di chuyển trong thành phố và các chuyến đi ngắn ngày.
8. Bảo trì và chi phí sở hữu
- Bảo dưỡng định kỳ: Thay dầu máy mỗi 10 000 km, thay lọc gió mỗi 20 000 km.
- Phụ tùng: Phụ tùng chính hãng Suzuki có sẵn tại hầu hết các trung tâm dịch vụ trên toàn quốc.
- Chi phí bảo hiểm: Tùy vào mức độ bảo hiểm (Bảo hiểm vật chất, Bảo hiểm tai nạn) thường từ 12‑18 triệu/năm cho phiên bản GL.
9. So sánh nhanh với các đối thủ cùng phân khúc
| Đối thủ | Động cơ | Công suất | Số chỗ ngồi | Giá bán (triệu) | Điểm mạnh |
|---|---|---|---|---|---|
| Toyota Avanza | 1.5 L | 103 mã lực | 7 | 579‑629 | Độ tin cậy cao, mạng lưới dịch vụ rộng |
| Honda Mobilio | 1.5 L | 118 mã lực | 7 | 620‑680 | Động cơ mạnh hơn, nội thất hiện đại |
| Suzuki Ertiga | 1.5 L | 104 mã lực | 7 | 579‑689 | Giá cạnh tranh, không gian nội thất linh hoạt |
10. Các câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q1: Suzuki Ertiga có phiên bản hybrid không?
A: Hiện tại Suzuki chưa ra mắt phiên bản hybrid cho dòng Ertiga tại thị trường Việt Nam.
Q2: Thời gian bảo hành tiêu chuẩn là bao lâu?
A: Suzuki cung cấp bảo hành 3 năm hoặc 100 000 km (điều kiện nào đến trước).
Q3: Ertiga có hỗ trợ công nghệ khởi động bằng nút bấm không?
A: Chỉ có trên một số phiên bản Premium nhập khẩu, không có trong các phiên bản nội địa.
Q4: Chi phí bảo dưỡng hàng năm khoảng bao nhiêu?
A: Khoảng 4‑6 triệu, tùy vào mức độ sử dụng và các dịch vụ bảo dưỡng bổ sung.
Q5: Xe có phù hợp cho việc chở hàng hoá nhẹ không?
A: Với khoang hành lý lên tới 1.020 lít khi gập hết ghế, Ertiga đủ khả năng chở hàng hoá nhẹ và trung bình.
11. Kết luận
Thông số kỹ thuật xe ô tô Suzuki Ertiga cho thấy đây là một lựa chọn hợp lý cho các gia đình cần không gian nội thất rộng rãi, chi phí sở hữu thấp và mức độ an toàn chuẩn. Dù có một số hạn chế về tiêu thụ nhiên liệu và hệ thống treo sau, nhưng những ưu điểm về giá cả, tiện nghi và độ tin cậy đã làm cho Ertiga giữ vị thế vững chắc trong phân khúc MPV giá rẻ tại Việt Nam. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe đa dụng, đáp ứng nhu cầu di chuyển hàng ngày và các chuyến đi gia đình, Suzuki Ertiga xứng đáng nằm trong danh sách cân nhắc.
