Giới thiệu
Toyota Yaris là mẫu hatchback hạng B được ưa chuộng tại Việt Nam nhờ thiết kế hiện đại, tiêu thụ nhiên liệu hiệu quả và chi phí sở hữu hợp lý. Đối với người mua xe mới hoặc đang cân nhắc nâng cấp, thông số kỹ thuật xe ô tô Toyota Yaris là yếu tố quyết định quan trọng. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp toàn bộ dữ liệu cần thiết, từ kích thước, động cơ, hệ thống truyền động, đến các trang bị an toàn và công nghệ hỗ trợ lái, giúp bạn có cái nhìn toàn diện trước khi đưa ra quyết định.
Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Ô Tô Suzuki Ertiga: Tổng Quan Chi Tiết
Tổng quan nhanh về thông số kỹ thuật Toyota Yaris
Toyota Yaris 2026 (phiên bản mới nhất tại thị trường Việt Nam) sở hữu khối động cơ 1.5 L, công suất tối đa 112 mã lực và mô-men xoắn 145 Nm. Xe có chiều dài 3.945 mm, chiều rộng 1.695 mm, chiều cao 1.515 mm, và cơ sở 2.550 mm, mang lại không gian nội thất thoải mái cho 5 hành khách. Hệ thống treo độc lập trước – đa liên kết sau, cùng phanh đĩa trước và sau, giúp Yaris đạt hiệu suất phanh ổn định và ổn định khi di chuyển trong đô thị.
Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Ô Tô Suzuki Ciaz – Tổng Quan Chi Tiết 2026
1. Kích thước và trọng lượng
- Chiều dài: 3.945 mm
- Chiều rộng: 1.695 mm
- Chiều cao: 1.515 mm
- Kích thước cơ sở: 2.550 mm
- Khoảng cách trục bánh trước – sau: 2.550 mm
- Trọng lượng không tải: 1.060 kg (xe tiêu chuẩn)
Kích thước gọn gàng giúp Yaris di chuyển dễ dàng trong các con hẻm đô thị, đồng thời vẫn duy trì khoảng không gian để chân và đầu gối cho hành khách phía sau. Trọng lượng nhẹ góp phần giảm tiêu thụ nhiên liệu và tăng tính linh hoạt khi vào nút giao thông.
Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Ô Tô Mitsubishi Canter 3.5: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Người Dùng
2. Động cơ và hiệu suất
2.1 Động cơ xăng 1.5 L (4 xi-lanh, DOHC, 16 van)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dung tích xi-lanh | 1.497 cc |
| Công suất tối đa | 112 mã lực @ 5.600 rpm |
| Mô-men xoắn tối đa | 145 Nm @ 4.200 rpm |
| Hệ thống nhiên liệu | PGM‑Fi (phun điện tử) |
| Hệ thống giảm rung | Dual VVT‑i (điện tử biến lưu) |
Động cơ này được thiết kế để tối ưu hoá công suất và tiết kiệm nhiên liệu, đáp ứng tiêu chuẩn Euro 5. Nhờ công nghệ Dual VVT‑i, Yaris có khả năng tăng tốc mượt mà từ 0‑100 km/h trong khoảng 10,5 giây, phù hợp cho cả di chuyển trong thành phố lẫn đường dài.
2.2 Hộp số
- Hộp số sàn 5 cấp (đánh số R, N, 1‑5) cho phiên bản tiêu chuẩn.
- Hộp số tự động CVT (Continuously Variable Transmission) trên phiên bản cao cấp, giúp duy trì vòng tua động cơ luôn ở mức tối ưu, giảm tiêu thụ nhiên liệu xuống còn 5,6 l/100 km (theo tiêu chuẩn WLTP).
3. Hệ thống truyền động và treo
- Dẫn động cầu trước (FWD) – cung cấp độ bám đường ổn định và giảm trọng lượng tổng thể.
- Treo trước: độc lập dạng MacPherson, giúp giảm độ rung khi qua các ổ gà.
- Treo sau: đa liên kết (torsion beam), cân bằng giữa chi phí và độ thoải mái.
- Phanh: Đĩa thông gió phía trước, đĩa đơn phía sau, hỗ trợ ABS, EBD và Brake Assist.
Hệ thống treo và phanh được tối ưu hoá để cung cấp cảm giác lái an toàn, ổn định khi vào cua, đồng thời giảm tiếng ồn và rung động trong quá trình di chuyển.
4. Tiết kiệm nhiên liệu và môi trường
Toyota Yaris đạt tiêu chuẩn tiêu thụ nhiên liệu 5,6 l/100 km (điện tử CVT) và 6,3 l/100 km (hộp số sàn) trong chu kỳ WLTP. Độ phát thải CO₂ chỉ khoảng 128 g/km, giúp xe đáp ứng quy định Euro 5 và giảm tác động môi trường. Hệ thống khởi động lại (Start‑Stop) tự động tắt máy khi dừng xe ở đèn đỏ, giảm tiêu thụ nhiên liệu tới 10 % trong điều kiện đô thị.
5. Nội thất và tiện nghi
- Ghế ngồi: Da tổng hợp (trong phiên bản cao cấp) hoặc vải bọc (phiên bản tiêu chuẩn).
- Hệ thống giải trí: Màn hình cảm ứng 7 inch, hỗ trợ Android Auto và Apple CarPlay, Bluetooth, USB Type‑C.
- Điều hòa: Điều hòa tự động một vùng, lọc không khí HEPA.
- Công nghệ hỗ trợ lái: Toyota Safety Sense (TSS) bao gồm:
- Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp (Pre‑Collision System – PCS)
- Hệ thống hỗ trợ duy trì làn đường (Lane Departure Alert – LDA)
- Hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng (Dynamic Radar Cruise Control – DRCC)
Nội thất được bố trí hợp lý, bảng điều khiển tối giản nhưng đầy đủ chức năng, mang lại cảm giác hiện đại và tiện nghi cho người lái và hành khách.
6. An toàn

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Ô Tô Ta I: Tổng Quan Chi Tiết Và Các Điểm Cần Lưu Ý
Toyota Yaris được trang bị đầy đủ các thiết bị an toàn chủ động và bị động:
- Airbag: 2 túi khí trước, túi khí bên hông cho hàng ghế phía trước, túi khí rèm cho phía trước.
- Hệ thống ổn định (VSC) và hỗ trợ lực kéo (TRC).
- Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) và camera lùi.
- Khung xe chịu lực (G‑Body) được gia cố bằng thép cao cấp, giúp giảm biến dạng trong va chạm.
Theo kết quả kiểm tra an toàn ASEAN NCAP, Toyota Yaris đạt 4 sao, khẳng định mức độ bảo vệ người ngồi trong mọi tình huống.
7. Giá bán và chi phí sở hữu
- Giá bán lẻ (đối với phiên bản tiêu chuẩn, 2026): từ 590 triệu đồng.
- Phiên bản cao cấp (CVT, trang bị an toàn TSS): từ 680 triệu đồng.
Chi phí bảo dưỡng hằng năm trung bình khoảng 4‑5 triệu đồng, bao gồm thay nhớt, lọc gió, và kiểm tra hệ thống phanh. Nhờ độ tin cậy cao và mạng lưới dịch vụ rộng khắp của Toyota, người dùng thường không phải lo lắng về chi phí sửa chữa lớn.
8. Đánh giá tổng quan
Toyota Yaris là lựa chọn lý tưởng cho những ai cần một chiếc xe đô thị nhỏ gọn, tiết kiệm nhiên liệu và an toàn. Nhờ động cơ 1.5 L mạnh mẽ, hộp số CVT linh hoạt, và hệ thống an toàn Toyota Safety Sense, Yaris mang lại trải nghiệm lái thoải mái mà không gây áp lực tài chính. Các tiêu chuẩn an toàn và mức tiêu thụ nhiên liệu thấp cũng giúp xe đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của người tiêu dùng và pháp luật môi trường.
Theo thông tin tổng hợp từ volvosaigon.com.vn, Toyota Yaris tiếp tục duy trì vị thế hàng đầu trong phân khúc hatchback hạng B tại Việt Nam nhờ sự cân bằng giữa giá thành, chất lượng và công nghệ.
9. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q1: Toyota Yaris có phù hợp cho gia đình 5 người không?
A: Với không gian nội thất rộng rãi và khoang hành lý 286 lít (có thể mở rộng lên 1.020 lít khi ghế sau gập), Yaris đủ chỗ cho 5 hành khách trong hành trình ngắn và trung bình.
Q2: Tiêu thụ nhiên liệu thực tế có khác so với số liệu WLTP không?
A: Trong điều kiện lái thực tế (đô thị, tốc độ trung bình 45 km/h), tiêu thụ thường dao động từ 6,0‑6,8 l/100 km cho phiên bản CVT và 6,8‑7,5 l/100 km cho phiên bản sàn.
Q3: Yaris có hỗ trợ kết nối Bluetooth cho hệ thống âm thanh không?
A: Có. Hệ thống giải trí tích hợp Bluetooth 4.2, cho phép phát nhạc và thực hiện cuộc gọi rảnh tay.
Q4: Bảo hành tiêu chuẩn của Toyota Yaris là bao lâu?
A: Bảo hành 3 năm hoặc 100.000 km (điều kiện nào đến trước) cùng 5 năm/100.000 km cho các phụ tùng gốc (động cơ, hộp số, truyền động).
10. Lời khuyên khi lựa chọn phiên bản
- Nếu ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu và công nghệ hỗ trợ lái: Chọn phiên bản CVT có Toyota Safety Sense.
- Nếu muốn chi phí mua xe thấp hơn và không quan tâm nhiều đến tính năng hỗ trợ lái: Phiên bản sàn 5 cấp vẫn đáp ứng tốt nhu cầu di chuyển hàng ngày.
Kết luận
Với thông số kỹ thuật xe ô tô Toyota Yaris hiện đại, mức tiêu thụ nhiên liệu tối ưu và các tính năng an toàn tiên tiến, mẫu xe này xứng đáng là một trong những lựa chọn hàng đầu cho người dùng Việt Nam trong phân khúc hatchback hạng B. Dù là người lái mới hay gia đình trẻ, Toyota Yaris mang lại sự cân bằng giữa chi phí sở hữu, tiện nghi và độ tin cậy, giúp bạn tự tin trên mọi hành trình.
